Vô trùng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có hoặc đã làm cho không còn vi trùng.
Ví dụ:
2.
động từ
Làm cho thành vô trùng.
Ví dụ:
Nghĩa 1: Không có hoặc đã làm cho không còn vi trùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn tay đã rửa sạch và vô trùng nên em yên tâm băng vết xước.
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Nghĩa 2: Làm cho thành vô trùng.
1
Học sinh tiểu học
2
Học sinh THCS – THPT
3
Người trưởng thành
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có hoặc đã làm cho không còn vi trùng.
Từ đồng nghĩa:
tiệt trùng khử trùng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô trùng trung tính, kỹ thuật/y khoa, trang trọng nhẹ Ví dụ:
tiệt trùng trung tính-kỹ thuật; dùng thay thế phổ biến trong y tế Ví dụ: Dụng cụ vô trùng/tiệt trùng trước khi phẫu thuật.
khử trùng trung tính-kỹ thuật; phổ biến trong vệ sinh, y tế công cộng Ví dụ: Phòng mổ đã được vô trùng/khử trùng.
nhiễm trùng trung tính-y khoa; đối lập trực tiếp về trạng thái có vi trùng gây hại Ví dụ: Vết thương không vô trùng thì dễ nhiễm trùng.
Nghĩa 2: Làm cho thành vô trùng.
Từ đồng nghĩa:
tiệt trùng khử trùng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô trùng trung tính, kỹ thuật/y khoa, thao tác chuyên môn Ví dụ:
tiệt trùng trung tính-kỹ thuật; thao tác loại bỏ vi trùng Ví dụ: Họ vô trùng/tiệt trùng dao mổ bằng nhiệt.
khử trùng trung tính-kỹ thuật; thao tác làm sạch vi trùng Ví dụ: Cần vô trùng/khử trùng bề mặt trước thủ thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y tế, khoa học và báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến vệ sinh và an toàn thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự sạch sẽ, không có vi trùng trong môi trường y tế hoặc sản xuất thực phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc vệ sinh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "làm", "giữ" để chỉ quá trình hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "sạch sẽ" hoặc "khử trùng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Vô trùng" nhấn mạnh trạng thái không có vi trùng, khác với "khử trùng" là quá trình loại bỏ vi trùng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành và mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ. Vai trò chính: làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "phòng vô trùng", "đã vô trùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (phòng, dụng cụ), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một, nhiều).
sạch tinh khiết tiệt trùng khử trùng vệ sinh diệt khuẩn sát khuẩn thanh trùng tẩy uế kháng sinh