Tẩy uế
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho sạch mọi nhơ bẩn, mầm mống gây bệnh.
Ví dụ:
Họ tẩy uế khu nhà trước khi cho người mới vào ở.
Nghĩa: Làm cho sạch mọi nhơ bẩn, mầm mống gây bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô lao công dùng nước khử khuẩn để tẩy uế phòng học.
- Mẹ đun nước sôi để tẩy uế bình sữa của em bé.
- Chú thú y tẩy uế chuồng trại sau khi dọn phân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường tẩy uế phòng thí nghiệm sau buổi thực hành để bảo đảm an toàn.
- Sau mùa lũ, người dân tẩy uế giếng nước để dùng lại.
- Nhân viên y tế phun dung dịch tẩy uế khu vực có rác thải bệnh viện.
3
Người trưởng thành
- Họ tẩy uế khu nhà trước khi cho người mới vào ở.
- Sau những ngày dịch bùng phát, tôi tự tay tẩy uế từng tay nắm cửa như một cách trấn an mình.
- Chúng tôi thuê đội chuyên nghiệp tẩy uế kho hàng, vì chỉ một góc ẩm mốc cũng có thể gieo mầm bệnh.
- Trước mùa mưa, cả xóm rủ nhau tẩy uế cống rãnh, mong nước chảy thông và đời sống bớt mùi u uất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho sạch mọi nhơ bẩn, mầm mống gây bệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩy uế | trung tính, hơi trang trọng; sắc thái mạnh về mức độ sạch và tính triệt để Ví dụ: Họ tẩy uế khu nhà trước khi cho người mới vào ở. |
| khử trùng | trung tính, kỹ thuật; nhấn mạnh diệt vi sinh vật Ví dụ: Phòng mổ được khử trùng kỹ lưỡng trước ca phẫu thuật. |
| tiệt trùng | mạnh, kỹ thuật; mức triệt để cao hơn khử trùng Ví dụ: Dụng cụ y tế cần được tiệt trùng trước khi sử dụng. |
| khử khuẩn | trung tính, kỹ thuật; phổ biến trong y tế cộng đồng Ví dụ: Bề mặt tay nắm cửa phải khử khuẩn hằng ngày. |
| tẩy trùng | trung tính, sách vở; gần nghĩa với khử trùng Ví dụ: Nước clo dùng để tẩy trùng nguồn nước. |
| nhiễm khuẩn | kỹ thuật, trung tính; tình trạng bị vi khuẩn xâm nhập Ví dụ: Vết thương bị nhiễm khuẩn do không băng kín. |
| lây nhiễm | trung tính; lan truyền mầm bệnh Ví dụ: Dụng cụ không sạch có thể lây nhiễm cho bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến y tế, vệ sinh môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y tế, vệ sinh công cộng và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc làm sạch môi trường, không gian khỏi các yếu tố gây bệnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến vệ sinh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng cần làm sạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "khử trùng" hoặc "vệ sinh"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ việc làm sạch thông thường không liên quan đến mầm bệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tẩy uế nhà cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng cần làm sạch, ví dụ: "tẩy uế phòng".
