Tiệt trùng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diệt hoàn toàn vi trùng gây bệnh ở dụng cụ, thuốc men.
Ví dụ: Phòng mổ phải tiệt trùng toàn bộ dụng cụ trước ca phẫu thuật.
Nghĩa: Diệt hoàn toàn vi trùng gây bệnh ở dụng cụ, thuốc men.
1
Học sinh tiểu học
  • Y tá tiệt trùng kim tiêm trước khi chích cho bé.
  • Cô lao công đun sôi để tiệt trùng bình sữa em bé.
  • Bác sĩ tiệt trùng kéo và kẹp trước khi mổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước giờ thực hành hóa, thầy yêu cầu tiệt trùng ống nghiệm để tránh nhiễm bẩn.
  • Người chăm sóc thú cưng tiệt trùng dụng cụ cắt móng để không lây bệnh.
  • Nhân viên y tế dùng nồi hấp để tiệt trùng băng gạc trước khi băng bó.
3
Người trưởng thành
  • Phòng mổ phải tiệt trùng toàn bộ dụng cụ trước ca phẫu thuật.
  • Quán cà phê tiệt trùng máy pha hằng ngày để bảo đảm vệ sinh và ngăn vi khuẩn bám cư trú.
  • Ở vùng dịch, họ tiệt trùng nhiệt kế và ống nghe liên tục để hạn chế lây nhiễm chéo.
  • Người mẹ cẩn thận tiệt trùng bình hút sữa bằng hơi nước, xem đó như tấm khiên cuối cùng cho sức khỏe con.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diệt hoàn toàn vi trùng gây bệnh ở dụng cụ, thuốc men.
Từ đồng nghĩa:
khử trùng tiêu độc
Từ trái nghĩa:
lây nhiễm nhiễm bẩn
Từ Cách sử dụng
tiệt trùng khoa học, trang trọng, sắc thái trung tính-kỹ thuật Ví dụ: Phòng mổ phải tiệt trùng toàn bộ dụng cụ trước ca phẫu thuật.
khử trùng trung tính phổ thông, kỹ thuật; phạm vi rộng hơn nhưng thường thay thế trong y tế Ví dụ: Khử trùng dụng cụ phẫu thuật trước khi dùng.
tiêu độc trang trọng, hành chính-y tế; thiên về xử lý tác nhân gây bệnh trên bề mặt, vẫn dùng thay thế nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Tiến hành tiêu độc phòng mổ sau ca mổ.
lây nhiễm trung tính, y tế; diễn tả làm nhiễm vi trùng, đối lập mục tiêu vệ sinh Ví dụ: Dụng cụ xử lý sai quy trình dễ lây nhiễm chéo.
nhiễm bẩn trung tính, kỹ thuật; làm bẩn, nhiễm vi sinh, trái mục tiêu tiệt trùng Ví dụ: Ống nghiệm đã nhiễm bẩn nên cần thay mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y tế, dược phẩm và công nghiệp thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc diệt vi trùng trong bối cảnh y tế hoặc sản xuất thực phẩm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "khử trùng" nếu cần diễn đạt đơn giản hơn.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ dụng cụ hoặc sản phẩm cần tiệt trùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khử trùng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Tiệt trùng" mang nghĩa mạnh hơn "khử trùng", chỉ việc diệt hoàn toàn vi trùng.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các tài liệu chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiệt trùng dụng cụ", "đã tiệt trùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dụng cụ, thuốc men), phó từ (đã, đang), và trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn).
khử trùng sát trùng vô trùng tẩy uế thanh trùng diệt khuẩn khử khuẩn vệ sinh sạch sẽ