Vệ sinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ (nói khái quát).
Ví dụ: Giữ vệ sinh giúp cơ thể khoẻ mạnh và ít bệnh.
2.
tính từ
Hợp vệ sinh (thường nói về mặt sạch sẽ).
Ví dụ: Nhà bếp cần khô ráo, thoáng và vệ sinh.
3.
động từ
Đại tiện (lối nói kiêng tránh).
Ví dụ: Anh cho tôi xin phép ra ngoài đi vệ sinh.
Nghĩa 1: Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy chúng em rửa tay và đánh răng để giữ vệ sinh.
  • Ở lớp, bạn nào cũng che miệng khi ho để bảo vệ vệ sinh chung.
  • Trước khi ăn, cả nhà rửa tay bằng xà phòng cho đủ vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trường phát động tuần lễ vệ sinh, mọi lớp đều lau chùi bàn ghế và mở cửa cho thoáng.
  • Mẹ bảo mình ngủ đủ giấc, ăn chín uống sôi, đó cũng là giữ vệ sinh cho cơ thể.
  • Sau buổi lao động, chúng mình khử khuẩn tay và đeo khẩu trang để đảm bảo vệ sinh nơi đông người.
3
Người trưởng thành
  • Giữ vệ sinh giúp cơ thể khoẻ mạnh và ít bệnh.
  • Thói quen nhỏ như rửa tay sau khi đi về có thể trở thành lá chắn vệ sinh cho cả gia đình.
  • Vệ sinh không chỉ là xà phòng và nước sạch, mà còn là kỷ luật sống đều đặn và tỉnh táo.
  • Khi cộng đồng coi trọng vệ sinh, bệnh dịch khó còn đất sống.
Nghĩa 2: Hợp vệ sinh (thường nói về mặt sạch sẽ).
1
Học sinh tiểu học
  • Nước trong bình đã đun sôi nên uống rất vệ sinh.
  • Cơm đậy nắp cẩn thận thì mới vệ sinh.
  • Giày dép để ngoài cửa cho vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán này dùng găng tay khi chế biến nên khá vệ sinh.
  • Hộp cơm được bọc kín và bảo quản mát, nhìn có vẻ vệ sinh.
  • Bạn nhớ thay khẩu trang mỗi ngày cho vệ sinh.
3
Người trưởng thành
  • Nhà bếp cần khô ráo, thoáng và vệ sinh.
  • Thức ăn đường phố có thể ngon nhưng không phải chỗ nào cũng vệ sinh.
  • Thói quen rửa khăn tắm thường xuyên nghe đơn giản mà rất vệ sinh.
  • Một văn phòng vệ sinh tạo cảm giác tôn trọng người làm và khách đến.
Nghĩa 3: Đại tiện (lối nói kiêng tránh).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam xin cô ra ngoài để đi vệ sinh.
  • Con nhớ đi vệ sinh trước khi lên xe nhé.
  • Ở công viên có chỗ đi vệ sinh sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi ngắn quá, mình tranh thủ đi vệ sinh rồi về lớp.
  • Trước khi thi, tụi mình thường đi vệ sinh để đỡ bồn chồn.
  • Bạn trực nhật nhắc mọi người đi vệ sinh đúng chỗ, giữ nhà vệ sinh gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Anh cho tôi xin phép ra ngoài đi vệ sinh.
  • Đi xa, tôi luôn để ý trạm dừng có chỗ đi vệ sinh tử tế.
  • Con nít mà nhịn đi vệ sinh lâu dễ sinh bệnh, người lớn cũng vậy.
  • Trong cuộc họp dài, một lần xin ra đi vệ sinh đôi khi cứu cả sự tập trung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động giữ gìn sạch sẽ cá nhân hoặc môi trường xung quanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế, môi trường và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng để chỉ hành động đại tiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các biện pháp giữ gìn sức khỏe hoặc sự sạch sẽ.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc môi trường.
  • Có thể thay thế bằng từ "sạch sẽ" khi chỉ sự sạch sẽ đơn thuần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sạch sẽ" khi chỉ sự sạch sẽ mà không liên quan đến sức khỏe.
  • Khác biệt với "vệ sinh" trong nghĩa đại tiện, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vệ sinh" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vệ sinh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vệ sinh" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vệ sinh" có thể kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (như "phòng"), phó từ chỉ mức độ (như "rất"), và động từ chỉ hành động (như "làm").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới