Nhiễm trùng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
Ví dụ: Vết mổ có thể nhiễm trùng nếu chăm sóc không đúng.
Nghĩa: Bị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Vết xước ở tay bị nhiễm trùng vì em không rửa sạch.
  • Bạn ấy ngã đầu gối, không sát khuẩn nên chỗ trầy nhiễm trùng.
  • Con mèo cào nhẹ, nếu không chăm sóc, vết thương có thể nhiễm trùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vết bỏng hở nếu không băng đúng cách rất dễ nhiễm trùng.
  • Sau khi bấm lỗ tai ở tiệm không đảm bảo, da tai bạn Lan bị nhiễm trùng.
  • Bụi bẩn bám vào vết mụn bị nặn sai cách khiến vùng da quanh đó nhiễm trùng.
3
Người trưởng thành
  • Vết mổ có thể nhiễm trùng nếu chăm sóc không đúng.
  • Ông ấy chủ quan với vết gai đâm, vài hôm sau ngón tay nhiễm trùng, sưng đỏ và đau nhức.
  • Khi sức đề kháng giảm, những vết trầy rất nhỏ cũng có thể nhiễm trùng, kéo theo mùi kháng sinh trong cả căn phòng.
  • Chúng tôi học cách kiềm chế lo lắng, nhưng hễ nghe đến vết thương nhiễm trùng là ai nấy đều giật mình vì nhớ những lần chậm trễ sơ cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhiễm trùng Diễn tả trạng thái cơ thể bị vi khuẩn gây hại tấn công, thường dùng trong y học hoặc ngữ cảnh sức khỏe. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Vết mổ có thể nhiễm trùng nếu chăm sóc không đúng.
nhiễm khuẩn Trung tính, y học, thường dùng để chỉ sự xâm nhập của vi khuẩn. Ví dụ: Vết thương hở dễ bị nhiễm khuẩn nếu không được vệ sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe, bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe, tin tức y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến bệnh tật và sức khỏe kém.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe bị ảnh hưởng bởi vi khuẩn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại vi khuẩn hoặc vị trí nhiễm trùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhiễm khuẩn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các tình trạng không liên quan đến vi khuẩn.
  • Chú ý phát âm và viết đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị nhiễm trùng", "đã nhiễm trùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái (bị, đã), danh từ (cơ thể, vết thương) và phó từ (nặng, nhẹ).
bệnh viêm sưng sốt đau ốm yếu vi khuẩn virus mầm bệnh