Vổ
Nghĩa & Ví dụ
vẩu
Ví dụ:
Anh ấy lưng vổ, bước đi chậm rãi nhưng vững vàng.
Nghĩa: vẩu
1
Học sinh tiểu học
- Lưng ông cụ bị vổ nên đi hơi khom.
- Con trâu có lưng vổ nên yên cỡi không phẳng.
- Bạn vẽ chú lạc đà lưng vổ trông rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại bị vổ lưng nên phải tập vận động nhẹ mỗi sáng.
- Chiếc mai rùa vổ lên thành một đường cong rõ rệt.
- Đi lâu với ba lô nặng có thể làm lưng dễ vổ, nên cần ngồi thẳng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lưng vổ, bước đi chậm rãi nhưng vững vàng.
- Cái lưng vổ vì năm tháng lao động là dấu in của đời người.
- Đừng để chiếc ghế thấp kéo vai xuống, rồi ngày kia soi gương mới thấy lưng mình vổ.
- Nhìn dáng vổ của ông thợ mộc, tôi hiểu ông đã gánh gồng cả một xưởng mộc trên vai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình, có thể mang tính châm biếm hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng khi có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vổ" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "vổ" ở chỗ "vẩu" chỉ đặc điểm răng, còn "vổ" chỉ đặc điểm cằm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "răng vẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ miêu tả, ví dụ: "răng vẩu", "mặt vẩu".

Danh sách bình luận