Vẩu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Răng cửa hàm trên) nhô ra, chìa ra phía trước.
Ví dụ:
Anh ấy có răng vẩu nên khi cười thấy rõ.
Nghĩa: (Răng cửa hàm trên) nhô ra, chìa ra phía trước.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam cười lộ răng vẩu trông rất dễ nhận ra.
- Bé thổi sáo nhưng răng vẩu làm hơi thoát ra buồn cười.
- Em vẽ bạn thỏ có răng vẩu nhô ra phía trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé ngại chụp ảnh vì răng hơi vẩu, nên luôn mím môi.
- Bạn ấy nói nhanh, răng vẩu chạm vào môi làm âm nghe khác đi.
- Trong truyện tranh, nhân vật có răng vẩu được vẽ để trông tinh nghịch.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có răng vẩu nên khi cười thấy rõ.
- Răng vẩu khiến phát âm vài phụ âm gió khó tròn tiếng.
- Cô chọn niềng răng vì răng vẩu làm mặt nghiêng kém hài hòa.
- Nụ cười vẩu đôi khi thành dấu ấn riêng, vừa vụng về vừa đáng mến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Răng cửa hàm trên) nhô ra, chìa ra phía trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vẩu | Mô tả đặc điểm hình thể của răng, thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trung tính. Ví dụ: Anh ấy có răng vẩu nên khi cười thấy rõ. |
| hô | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ răng cửa hàm trên nhô ra. Ví dụ: Anh ấy có hàm răng hô nhưng nụ cười rất tươi. |
| móm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hàm răng bị thụt vào hoặc hàm dưới chìa ra. Ví dụ: Bà cụ đã rụng hết răng nên trông rất móm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình một cách thân mật hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật để tạo nét đặc trưng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả nhân vật trong văn học.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "hô" ở mức độ nhô ra của răng.
- Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "răng vẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "răng"; ít khi kết hợp với phó từ hoặc lượng từ.
