Nghĩa & Ví dụ
1. vào.
2. Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, phụ từ, có nghĩa “không, không có”.
Ví dụ: Hợp đồng vô hiệu thì quyền lợi đôi bên đều không được bảo đảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ra
Từ Cách sử dụng
Trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Diễn tả hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian, địa điểm. Ví dụ:
nhập Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc các cụm từ cố định, mang sắc thái trang trọng hơn "vào". Ví dụ: Hàng hóa đã nhập kho.
ra Trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Diễn tả hành động di chuyển từ bên trong ra bên ngoài một không gian, địa điểm. Ví dụ: Anh ấy vừa ra khỏi nhà.
Nghĩa 2: Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, phụ từ, có nghĩa “không, không có”.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cụm từ như "vô lý", "vô ích" để diễn tả sự phủ định hoặc không có giá trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc không tồn tại của một yếu tố nào đó, ví dụ "vô hiệu lực".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra các hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ, như "vô tận" để chỉ sự không có giới hạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như "vô cơ" trong hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phủ định hoặc không có, thường mang sắc thái trung tính.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc không tồn tại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc phủ định một yếu tố nào đó.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự khẳng định hoặc tích cực.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành tính từ hoặc phụ từ có nghĩa phủ định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "không" nhưng "vô" thường dùng trong các từ ghép.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai sắc thái.
  • Đảm bảo kết hợp đúng với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vô" là một yếu tố ghép trước, thường dùng để tạo thành tính từ hoặc phụ từ, có thể đóng vai trò định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vô" là một yếu tố ghép, không đứng độc lập mà kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép có nghĩa phủ định.
3
Đặc điểm cú pháp
"Vô" thường đứng trước danh từ hoặc tính từ để tạo thành cụm từ phủ định, ví dụ: vô ích, vô nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vô" thường kết hợp với danh từ hoặc tính từ để tạo thành từ ghép phủ định, ví dụ: vô hình, vô cảm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới