Vin
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Với tay mà nút (cành cây) xưởng.
Ví dụ:
Anh vin cành khế để men lên mái hiên.
2.
động từ
Dựa vào một lí do không chính đáng nào đó để làm việc tự biết là không nên.
Ví dụ:
Anh ta vin cớ thủ tục rắc rối để trì hoãn trả tiền.
Nghĩa 1: Với tay mà nút (cành cây) xưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam vin cành ổi để trèo lên bờ tường.
- Em vin nhánh tre, bước qua con mương nhỏ.
- Bé vin cành phượng, nhón chân hái bông rụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó vin cành bàng, đu người qua khoảng tường lở.
- Tôi vin thân dây leo, nhích từng bước trên sườn dốc ẩm.
- Bạn ấy vin cành khô để giữ thăng bằng khi lội suối cạn.
3
Người trưởng thành
- Anh vin cành khế để men lên mái hiên.
- Tôi vin thân cây mà đứng dậy, gối vẫn còn run.
- Cô vin sợi dây ròng rọc, kéo mình qua chỗ trơn trượt.
- Lão vin nhánh chò chỉ, dừng lại thở, mồ hôi rịn như sương.
Nghĩa 2: Dựa vào một lí do không chính đáng nào đó để làm việc tự biết là không nên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vin cớ mưa nhỏ để nghỉ học dù trường vẫn học.
- Nó vin lý do mệt để trốn trực nhật.
- Em không nên vin chuyện nhà bận để quên làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta vin cớ đau bụng để khỏi thuyết trình, dù vẫn khỏe.
- Nó vin chuyện mạng yếu để nộp bài muộn, ai cũng biết là lẩn tránh.
- Bạn ấy vin lời phê của cô để biện minh cho việc bỏ cuộc giữa chừng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vin cớ thủ tục rắc rối để trì hoãn trả tiền.
- Họ vin lời đồn vô thưởng vô phạt để gạt bỏ trách nhiệm.
- Cô ấy vin cái gọi là “cơ hội mới” để quay lưng với cam kết cũ.
- Kẻ cơ hội thường vin bóng tối của hoàn cảnh để che giấu lựa chọn của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Với tay mà nút (cành cây) xưởng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vin | Diễn tả hành động dùng tay kéo hoặc giữ vật gì đó, thường là cành cây, dây thừng. Ví dụ: Anh vin cành khế để men lên mái hiên. |
| kéo | Trung tính, diễn tả hành động dùng lực làm vật di chuyển về phía mình. Ví dụ: Anh ấy kéo sợi dây thừng. |
| níu | Trung tính, diễn tả hành động giữ lại, kéo nhẹ hoặc bám vào để không bị tuột. Ví dụ: Cô bé níu tay mẹ không muốn rời. |
| vịn | Trung tính, diễn tả hành động bám vào để giữ thăng bằng hoặc làm điểm tựa. Ví dụ: Ông cụ vịn vào lan can để đi xuống cầu thang. |
| buông | Trung tính, diễn tả hành động thả lỏng tay, không giữ nữa. Ví dụ: Cô ấy buông tay người yêu. |
| thả | Trung tính, diễn tả hành động để vật rơi xuống hoặc rời đi. Ví dụ: Anh ấy thả con chim về với tự nhiên. |
Nghĩa 2: Dựa vào một lí do không chính đáng nào đó để làm việc tự biết là không nên.
Từ đồng nghĩa:
lấy cớ viện cớ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vin | Diễn tả hành động dùng lý do không hợp lý để biện minh cho việc làm sai trái, mang sắc thái tiêu cực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta vin cớ thủ tục rắc rối để trì hoãn trả tiền. |
| lấy cớ | Trung tính đến hơi tiêu cực, dùng một lý do không thật hoặc không chính đáng để che đậy mục đích thật. Ví dụ: Anh ta lấy cớ bận việc để từ chối giúp đỡ. |
| viện cớ | Hơi trang trọng, tiêu cực, dùng lý do để biện minh, thường là không chính đáng. Ví dụ: Hắn viện cớ sức khỏe yếu để trốn tránh nghĩa vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động với tay lấy thứ gì đó, hoặc khi ai đó viện cớ không chính đáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc thể hiện tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chính đáng hoặc thiếu cơ sở khi dùng với nghĩa thứ hai.
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không chính đáng của một lý do.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "viện cớ" nhưng có sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vin cành cây", "vin vào lý do".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cành cây, lý do), có thể đi kèm với phó từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
