Viễn vọng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng) Nhìn xa về tương lai.
Ví dụ:
Tôi viễn vọng chặng đường nghề nghiệp phía trước.
2.
động từ
X. kính viễn vọng.
Nghĩa 1: (ít dùng) Nhìn xa về tương lai.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn chúng em biết viễn vọng để ước mơ lớn.
- Bạn Lan thường viễn vọng về ngày mai tươi sáng.
- Em viễn vọng mình sẽ học giỏi và giúp đỡ mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm khuyên chúng mình viễn vọng, đừng chỉ lo điểm số hôm nay.
- Cậu ấy hay viễn vọng về con đường sẽ chọn sau này, vừa lo vừa háo hức.
- Đội bóng lớp em viễn vọng một mùa giải mới, tập chăm hơn và bớt mơ mộng viển vông.
3
Người trưởng thành
- Tôi viễn vọng chặng đường nghề nghiệp phía trước.
- Có lúc phải dừng lại để viễn vọng, kẻo bước chân bị kẹt trong chuyện vụn vặt.
- Chúng ta viễn vọng không phải để đoán số phận, mà để sắp xếp hiện tại cho hợp lý.
- Nhà lãnh đạo giỏi biết viễn vọng, chọn việc nhỏ hôm nay để chạm mục tiêu lớn mai sau.
Nghĩa 2: X. kính viễn vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng) Nhìn xa về tương lai.
Từ trái nghĩa:
thiển cận nông cạn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| viễn vọng | trang trọng, cổ/lỗi thời; sắc thái suy tư, tầm nhìn xa; mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Tôi viễn vọng chặng đường nghề nghiệp phía trước. |
| tiên liệu | trung tính, trang trọng; dự trù trước Ví dụ: Ta phải tiên liệu những biến động thị trường. |
| dự liệu | trang trọng, hành chính; chuẩn bị theo dự tính Ví dụ: Kế hoạch đã dự liệu các rủi ro. |
| viễn kiến | trang trọng, thiên về tầm nhìn dài hạn; hơi văn chương Ví dụ: Nhà lãnh đạo cần có viễn kiến cho thập niên tới. |
| thiển cận | trung tính, phê phán; nhìn ngắn hạn Ví dụ: Cách làm thiển cận chỉ chú ý lợi ích trước mắt. |
| nông cạn | khẩu ngữ–trung tính; hời hợt, thiếu chiều sâu Ví dụ: Đánh giá nông cạn sẽ dẫn đến sai lầm. |
Nghĩa 2: X. kính viễn vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học hoặc tương lai học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về tầm nhìn xa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến kính viễn vọng hoặc các thiết bị quan sát từ xa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể gợi cảm giác về sự tiên đoán hoặc tầm nhìn xa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng nhìn xa hoặc dự đoán tương lai.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến khoa học hoặc tương lai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dự đoán" hoặc "tiên đoán".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này một cách tùy tiện trong các ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy viễn vọng về tương lai."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc không gian, ví dụ: "tương lai", "xa xăm".

Danh sách bình luận