Dự liệu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Liệu trước về việc có nhiều khả năng sẽ xảy ra.
Ví dụ:
Tôi dự liệu cuộc họp sẽ kéo dài, nên sắp xếp lại lịch làm việc.
Nghĩa: (id.). Liệu trước về việc có nhiều khả năng sẽ xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dự liệu sẽ mưa nên dặn chúng em mang áo mưa.
- Mẹ dự liệu đường sẽ kẹt xe nên cho cả nhà đi sớm.
- Con dự liệu bài kiểm tra có câu khó nên ôn thêm phần đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng dự liệu tiến độ có thể chậm, nên chia việc rõ ngay từ đầu.
- Em dự liệu bài thuyết trình sẽ gặp lỗi máy chiếu, nên in sẵn bản giấy.
- Huấn luyện viên dự liệu đối thủ đổi chiến thuật, nên tập thêm phương án dự phòng.
3
Người trưởng thành
- Tôi dự liệu cuộc họp sẽ kéo dài, nên sắp xếp lại lịch làm việc.
- Người quản lý giỏi luôn dự liệu biến động thị trường trước khi ra quyết định.
- Cô ấy dự liệu cảm xúc sau chuyến trở về, nên tự nhắc mình đi chậm và thở đều.
- Khi đã từng vấp ngã, ta học cách dự liệu rủi ro và giữ cho mình một lối thoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc dự đoán hoặc chuẩn bị cho các tình huống có thể xảy ra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quản lý rủi ro hoặc lập kế hoạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuẩn bị, cẩn trọng và tính toán trước.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho các tình huống có thể xảy ra.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ kế hoạch hoặc dự đoán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự đoán" nhưng "dự liệu" nhấn mạnh hơn vào sự chuẩn bị.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy dự liệu trước tình huống."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ thời gian hoặc trạng từ, ví dụ: "dự liệu trước", "dự liệu tình huống".
