Vĩ tuyến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường tròn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, có mặt phẳng song song với xích đạo.
Ví dụ: Vĩ tuyến là đường tròn tưởng tượng song song với xích đạo trên bề mặt Trái Đất.
Nghĩa: Đường tròn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, có mặt phẳng song song với xích đạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ lên quả địa cầu và bảo: đây là một vĩ tuyến.
  • Vĩ tuyến là đường vòng quanh Trái Đất, vẽ để chúng ta dễ xem bản đồ.
  • Trên bản đồ, các vĩ tuyến nằm ngang như những chiếc dây thun ôm lấy Trái Đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn vào atlas, bạn sẽ thấy các vĩ tuyến chạy song song, chia Trái Đất thành nhiều dải ngang.
  • Khi xác định vị trí một thành phố, người ta dựa vào vĩ tuyến để biết nó ở gần hay xa xích đạo.
  • Càng lên gần cực, các vĩ tuyến càng nhỏ lại, trông như những vòng tròn co dần.
3
Người trưởng thành
  • Vĩ tuyến là đường tròn tưởng tượng song song với xích đạo trên bề mặt Trái Đất.
  • Trên bản đồ địa lý, hệ thống vĩ tuyến giúp định vị vĩ độ một cách chuẩn xác.
  • Nhìn những vĩ tuyến khép vòng, ta hình dung Trái Đất như được kẻ ô để con người dễ đọc và hiểu.
  • Trong khảo sát khí hậu, việc đối chiếu theo vĩ tuyến cho thấy sự thay đổi nhiệt độ theo vĩ độ rất rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường tròn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, có mặt phẳng song song với xích đạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vĩ tuyến khoa học, địa lí; trung tính, trang trọng Ví dụ: Vĩ tuyến là đường tròn tưởng tượng song song với xích đạo trên bề mặt Trái Đất.
vĩ độ khoa học, trang trọng; hơi rộng nghĩa nhưng dùng thay trong ngữ cảnh nói về các đường vĩ độ Ví dụ: Bản đồ đánh dấu các vĩ độ từ 0° đến 90°.
kinh tuyến khoa học, trung tính; cặp đối lập chuẩn trong địa lí Ví dụ: Kinh tuyến gốc đi qua Greenwich.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản địa lý, khí hậu hoặc các bài viết về địa lý chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, khí tượng học và hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, mang tính học thuật và chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về địa lý, khí hậu hoặc các vấn đề liên quan đến vị trí trên Trái Đất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với số chỉ độ để xác định vị trí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kinh tuyến", cần chú ý để sử dụng đúng ngữ cảnh.
  • Người học cần hiểu rõ khái niệm địa lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vĩ tuyến 17", "vĩ tuyến Bắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ phương hướng (Bắc, Nam) hoặc số từ (17, 38).
kinh tuyến xích đạo bán cầu địa cầu bản đồ toạ độ cực chí tuyến vòng cực địa lí học