Xích đạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất, nằm trong mặt phẳng đi qua tâm và vuông góc với trục của Trái Đất, chia Trái Đất ra làm hai phần bằng nhau (bắc bán cầu và nam bán cầu).
Ví dụ:
Xích đạo là đường vạch tưởng tượng chia Trái Đất thành hai bán cầu.
Nghĩa: Đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất, nằm trong mặt phẳng đi qua tâm và vuông góc với trục của Trái Đất, chia Trái Đất ra làm hai phần bằng nhau (bắc bán cầu và nam bán cầu).
1
Học sinh tiểu học
- Trên bản đồ, xích đạo là đường kẻ ngang giữa Trái Đất.
- Xích đạo chia Trái Đất thành nửa bắc và nửa nam.
- Nơi gần xích đạo thường có nắng nhiều quanh năm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xích đạo là đường tưởng tượng ôm trọn Trái Đất như một chiếc thắt lưng.
- Nhìn quả địa cầu, em thấy xích đạo nằm chính giữa và cắt Trái Đất thành hai bán cầu.
- Các nước gần xích đạo thường có khí hậu nóng ẩm, ít thay đổi theo mùa.
3
Người trưởng thành
- Xích đạo là đường vạch tưởng tượng chia Trái Đất thành hai bán cầu.
- Từ xích đạo nhìn ra, ta hình dung trục quay như chiếc kim xuyên qua quả cầu xanh.
- Các vùng quanh xích đạo nhận ánh nắng gần như đồng đều, nên ngày đêm chênh lệch ít.
- Trên bản đồ thế giới, xích đạo như sợi chỉ đỏ căng ngang, nhắc ta về trật tự âm thầm của vũ trụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, địa lý hoặc báo cáo liên quan đến khí hậu và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, thiên văn học và khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí địa lý hoặc trong các ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm địa lý khác như chí tuyến hay kinh tuyến.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường xích đạo", "vùng xích đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("nóng", "ẩm") hoặc động từ ("chạy qua", "nằm trên").
