Bán cầu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nửa hình cầu.
Ví dụ: Phần trên của chiếc đèn lồng có hình bán cầu, tạo ra ánh sáng dịu nhẹ.
2.
danh từ
Nửa phần Trái Đất do đường xích đạo chia ra (nam bán cầu và bắc bán cầu) hoặc do đường kinh tuyến gốc chia ra (tây bán cầu và đông bán cầu).
Ví dụ: Sự phân bố dân cư trên Trái Đất có sự chênh lệch đáng kể giữa các bán cầu.
Nghĩa 1: Nửa hình cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng bị cắt đôi thành hai bán cầu.
  • Cái bát úp xuống trông giống một bán cầu.
  • Bạn nhỏ dùng đất nặn tạo ra một bán cầu tròn xoe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kiến trúc sư thiết kế mái vòm của nhà hát theo hình bán cầu độc đáo.
  • Trong môn hình học, chúng em học cách tính thể tích của một bán cầu.
  • Mô hình vũ trụ thu nhỏ có một phần mái che hình bán cầu trong suốt.
3
Người trưởng thành
  • Phần trên của chiếc đèn lồng có hình bán cầu, tạo ra ánh sáng dịu nhẹ.
  • Cuộc đời mỗi người như một bán cầu, luôn cần một nửa còn lại để trở nên trọn vẹn.
  • Tâm trí con người là một bán cầu bí ẩn, nơi chứa đựng vô vàn ý tưởng và cảm xúc.
  • Nhìn vào bán cầu của bầu trời đêm, ta thấy sự vô tận và nhỏ bé của bản thân.
Nghĩa 2: Nửa phần Trái Đất do đường xích đạo chia ra (nam bán cầu và bắc bán cầu) hoặc do đường kinh tuyến gốc chia ra (tây bán cầu và đông bán cầu).
1
Học sinh tiểu học
  • Nước Việt Nam mình nằm ở bán cầu Bắc.
  • Ở bán cầu Nam, mùa đông thường đến vào tháng sáu.
  • Quả địa cầu được chia thành hai bán cầu rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nhà khoa học nghiên cứu sự khác biệt khí hậu giữa bán cầu Bắc và bán cầu Nam.
  • Đường xích đạo là ranh giới tự nhiên chia Trái Đất thành hai bán cầu chính.
  • Nhiều loài chim di cư hàng nghìn cây số để tránh rét giữa các bán cầu.
3
Người trưởng thành
  • Sự phân bố dân cư trên Trái Đất có sự chênh lệch đáng kể giữa các bán cầu.
  • Mỗi bán cầu mang trong mình những nền văn hóa và hệ sinh thái độc đáo, tạo nên sự đa dạng của hành tinh.
  • Việc khám phá các bán cầu khác nhau giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn về thế giới và con người.
  • Dù sống ở bán cầu nào, con người vẫn luôn tìm kiếm sự kết nối và hòa hợp với thiên nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản địa lý, khoa học và báo chí khi nói về các phần của Trái Đất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, thiên văn học và các ngành khoa học liên quan đến Trái Đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích các phần của Trái Đất trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về địa lý một cách cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của Trái Đất như "lục địa" hay "châu lục".
  • Chú ý phân biệt rõ giữa "bán cầu" và các khái niệm địa lý khác để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bán cầu bắc", "bán cầu nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bán cầu bắc"), danh từ ("đường xích đạo"), hoặc lượng từ ("một bán cầu").