Kinh tuyến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường tròn tưởng tượng đi qua hai cực của Trái Đất, các điểm trên đó có cùng một kinh độ.
Ví dụ: Kinh tuyến là đường tưởng tượng nối hai cực Trái Đất.
Nghĩa: Đường tròn tưởng tượng đi qua hai cực của Trái Đất, các điểm trên đó có cùng một kinh độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ lên quả địa cầu và nói: “Đây là kinh tuyến.”
  • Trên bản đồ, em vẽ một đường nối từ cực Bắc xuống cực Nam để minh họa kinh tuyến.
  • Bạn Minh xoay quả địa cầu để tìm kinh tuyến đi qua lớp mình đang học về địa lí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi xác định giờ địa phương, thầy nhắc chúng tôi dựa vào kinh tuyến chuẩn đi qua Greenwich.
  • Các đường kinh tuyến gặp nhau ở hai cực, tạo thành những nửa vòng tròn trên bản đồ.
  • Trong bài thực hành, nhóm em dùng kinh tuyến đi qua Hà Nội để so sánh sự chênh lệch kinh độ.
3
Người trưởng thành
  • Kinh tuyến là đường tưởng tượng nối hai cực Trái Đất.
  • Nhìn bản đồ thế giới, tôi thấy các kinh tuyến như những sợi chỉ căng từ bắc xuống nam.
  • Nhà du hành kể, càng về gần cực, các kinh tuyến như tụ lại, kéo không gian hẹp dần.
  • Trong phòng làm việc, quả địa cầu quay chậm, các kinh tuyến lặng lẽ nhắc tôi về trật tự của hành tinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu địa lý, bản đồ học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, thiên văn học và các ngành liên quan đến bản đồ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về địa lý, bản đồ hoặc các chủ đề liên quan đến Trái Đất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "vĩ tuyến", cần chú ý phân biệt.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về hệ thống tọa độ địa lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kinh tuyến chính", "kinh tuyến địa lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính, địa lý), động từ (xác định, đo), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...