Vàng mã

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vàng và mã, đồ làm bằng giấy để đốt cúng cho người chết theo phong tục mê tín (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy đốt vàng mã trước khi rải tro xuống sông.
Nghĩa: Vàng và mã, đồ làm bằng giấy để đốt cúng cho người chết theo phong tục mê tín (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội gấp vàng mã để cúng ngày giỗ.
  • Mẹ mua vàng mã ở chợ về để đốt cho bà.
  • Con nhìn thấy nhà hàng xóm đốt vàng mã trước cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều rằm, cô bày vàng mã lên bàn thờ rồi khấn vái trang nghiêm.
  • Ở đầu phố có cửa hàng treo đầy vàng mã đủ màu, nhìn vừa lạ vừa buồn.
  • Bạn Lan bảo Tết Thanh minh nhà bạn hay đốt vàng mã để nhớ người đã khuất.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đốt vàng mã trước khi rải tro xuống sông.
  • Chợ chiều hun hút khói vàng mã, mùi giấy cháy lẫn vào tiếng chuông chùa.
  • Có người tin đốt vàng mã là gửi chút ấm áp cho người đi xa, có người chỉ coi đó là khói bay.
  • Giữa ngã ba gió, bó vàng mã bùng lên rồi tắt, để lại một khoảng lặng trong đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vàng và mã, đồ làm bằng giấy để đốt cúng cho người chết theo phong tục mê tín (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hàng mã đồ mã
Từ trái nghĩa:
đồ thật
Từ Cách sử dụng
vàng mã trung tính, khẩu ngữ–thông dụng, sắc thái dân gian Ví dụ: Anh ấy đốt vàng mã trước khi rải tro xuống sông.
hàng mã trung tính, phổ biến, phạm vi nghĩa ngang với “vàng mã” Ví dụ: Chợ này bán nhiều hàng mã vào dịp rằm tháng Bảy.
đồ mã khẩu ngữ, trung tính, thường chỉ chung các vật phẩm giấy để cúng Ví dụ: Cửa hiệu chuyên bán đồ mã quanh năm.
đồ thật trung tính, đối lập trực tiếp với vật giấy tượng trưng Ví dụ: Không dùng vàng mã, họ quyên góp bằng đồ thật cho chùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về phong tục, tập quán hoặc khi chuẩn bị cho các dịp cúng lễ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc các nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh văn hóa hoặc tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang nghiêm khi nói về phong tục truyền thống.
  • Thường mang sắc thái tâm linh, tín ngưỡng.
  • Thuộc văn phong dân gian và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phong tục cúng lễ truyền thống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tín ngưỡng hoặc văn hóa.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại hình cụ thể của vàng mã.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ vật khác trong tín ngưỡng nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vàng thật" ở chỗ chỉ mang tính biểu tượng và không có giá trị vật chất thực sự.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một bộ vàng mã'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, nhiều), tính từ (giả, đẹp), động từ (đốt, mua).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...