Vẩn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quẩn, không đâu.
Ví dụ:
Anh đừng bàn vẩn nữa, quyết đi.
Nghĩa: Quẩn, không đâu.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cứ chạy vẩn quanh chân em, chẳng chịu đứng yên.
- Bạn ấy trả lời vẩn, không đúng câu hỏi cô đưa ra.
- Em ngồi nghĩ vẩn mãi mà vẫn chưa bắt đầu làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nói vẩn, vòng vo mãi mà không chạm vào vấn đề cần bàn.
- Mình lướt mạng vẩn cả buổi, xong lại than chưa làm được gì.
- Ý tưởng cứ chạy vẩn trong đầu, nhưng chưa thành kế hoạch rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng bàn vẩn nữa, quyết đi.
- Đêm dài, đầu óc tôi quay vẩn quanh những chuyện vụn vặt, mà rốt cuộc chẳng giải được điều gì.
- Cuộc họp sa vào những tranh luận vẩn, trôi qua như nước rót lá sen.
- Có lúc ta mệt vì chính những dự định vẩn, tưởng to tát mà hóa ra rỗng không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quẩn, không đâu.
Từ đồng nghĩa:
quẩn vẩn vơ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vẩn | Diễn tả trạng thái suy nghĩ không rõ ràng, lẩn quẩn, hoặc tâm trí không tập trung, mơ hồ. Ví dụ: Anh đừng bàn vẩn nữa, quyết đi. |
| quẩn | Trung tính, diễn tả sự bế tắc, không lối thoát trong suy nghĩ. Ví dụ: Đầu óc anh ta cứ quẩn mãi với những lo toan. |
| vẩn vơ | Trung tính, diễn tả sự không tập trung, mơ hồ, thường dùng cho suy nghĩ. Ví dụ: Cô ấy ngồi một mình, suy nghĩ vẩn vơ. |
| rõ ràng | Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ. Ví dụ: Anh ấy có suy nghĩ rất rõ ràng về vấn đề này. |
| minh mẫn | Trang trọng, diễn tả sự sáng suốt, tỉnh táo của trí óc. Ví dụ: Dù tuổi cao, ông cụ vẫn rất minh mẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mơ hồ, không rõ ràng.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng trong văn chương.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mơ hồ" hoặc "lờ mờ".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời vẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "trời vẩn", "rất vẩn".
