Ước số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số chia hết một số khác.
Ví dụ: Ước số là số mà một số khác chia hết cho nó.
Nghĩa: Số chia hết một số khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Ước số của mười là các số chia hết mười, như một, hai, năm, mười.
  • Sáu có ước số là một, hai, ba và sáu.
  • Cô giáo bảo: muốn tìm ước số của tám, em thử chia tám cho từng số nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để xác định ước số của mười hai, bạn xét các số mà mười hai chia hết không còn dư.
  • Trong bài toán, thầy yêu cầu liệt kê mọi ước số chung của mười và mười lăm để rút gọn phân số.
  • Khi nhận ra một số nguyên tố chỉ có hai ước số, bạn hiểu ngay vì sao nó đặc biệt.
3
Người trưởng thành
  • Ước số là số mà một số khác chia hết cho nó.
  • Trong tính toán chi phí, tìm ước số chung giúp chia nhóm công việc gọn gàng và công bằng.
  • Khi phân tích cấu trúc nhịp điệu, các ước số của số nhịp cho biết cách chia nhịp tự nhiên nhất.
  • Hiểu các ước số và bội số khiến nhiều bài toán tưởng rối lại trở nên mạch lạc, như tháo đúng nút thắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số chia hết một số khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ước số thuật ngữ toán học, trung tính, chính xác, dùng trong giáo khoa/nghiệp vụ Ví dụ: Ước số là số mà một số khác chia hết cho nó.
ước trung tính, toán học; dạng rút gọn đồng nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Các ước của 12 là 1, 2, 3, 4, 6, 12.
bội số trung tính, toán học; đối nghĩa tiêu chuẩn trong số học Ví dụ: 12 là bội số của 3, còn 3 là ước số của 12.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành liên quan đến số học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến số học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học để tránh gây nhầm lẫn.
  • Không có biến thể phổ biến, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "bội số"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài toán.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ước số của 12".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (như "một", "hai") hoặc các từ chỉ định (như "này", "đó").
số bội thừa số chia thương số bị chia số chia ước chung bội chung