Bội chung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bội đồng thời của nhiều đại lượng.
Ví dụ:
Trong phép tính này, ta cần bội chung để quy đồng mẫu số.
Nghĩa: Bội đồng thời của nhiều đại lượng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hỏi: bội chung của hai số này là những số mà cả hai cùng đếm tới.
- Bạn Lan ghi bội chung ra giấy để làm bài toán dễ hơn.
- Em tìm bội chung để chia bánh cho các nhóm không bị lẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn rút gọn phân số, mình cần tìm bội chung nhỏ nhất của mẫu số.
- Bài toán yêu cầu chọn thời điểm mà hai chuông reo cùng lúc, đó là dựa vào bội chung.
- Khi lập lịch tập, bọn mình xem bội chung của số ngày để biết khi nào các buổi trùng nhau.
3
Người trưởng thành
- Trong phép tính này, ta cần bội chung để quy đồng mẫu số.
- Đặt lịch bảo dưỡng cho hai máy, tôi dựa vào bội chung của chu kỳ hoạt động để trùng ngày.
- Kế hoạch sản xuất sẽ chạy nhịp theo bội chung của các công đoạn, tránh lúc nhanh lúc chậm.
- Khi tìm điểm gặp nhau của hai chuỗi sự kiện lặp lại, bội chung trở thành chiếc khóa mở lịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành liên quan đến số học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phong cách học thuật, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến số học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc số học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác như "ước chung".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ước chung"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh toán học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bội chung của các số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc các danh từ khác, ví dụ: "bội chung lớn nhất".
