Ước chung

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ước đồng thời của nhiều đại lượng.
Ví dụ: Ước chung giúp ta rút gọn các con số về dạng gọn hơn.
Nghĩa: Ước đồng thời của nhiều đại lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo hỏi: ước chung của các số này là bao nhiêu, cả lớp cùng tìm.
  • Bạn Lan tìm được ước chung của mười hai và mười tám bằng cách chia thử từng số.
  • Nhóm em khoanh tròn các ước chung, rồi tô màu để khỏi nhầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muốn rút gọn phân số, bạn Nam tìm ước chung của tử và mẫu trước.
  • Khi giải bài toán chia kẹo công bằng, tụi mình dựa vào ước chung để chia đều cho các nhóm.
  • Trong giờ luyện tập, thầy gợi ý dùng ước chung để nhận ra mẫu số có thể giản lược.
3
Người trưởng thành
  • Ước chung giúp ta rút gọn các con số về dạng gọn hơn.
  • Khi tối ưu chi phí, tôi xem các khoản chi như những đại lượng và tìm ước chung để cắt bớt phần thừa.
  • Trong bảng dữ liệu, việc nhận ra ước chung giữa các thông số giúp so sánh trở nên minh bạch.
  • Đôi khi giải một bài toán đời thường cũng bắt đầu từ việc tìm ước chung của những yếu tố đang rối như mớ chỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ước đồng thời của nhiều đại lượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ước chung thuật ngữ toán học; trung tính, trang trọng; phạm vi hẹp, chính xác Ví dụ: Ước chung giúp ta rút gọn các con số về dạng gọn hơn.
bội chung thuật ngữ đối lập hệ hình; trung tính, sách giáo khoa Ví dụ: Bội chung của 4 và 6 là các số như 12, 24, 36.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành liên quan đến số học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
  • Phong cách học thuật, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến số học hoặc toán học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc số học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm toán học khác như "ước số" hay "bội chung".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ước chung lớn nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn nhất, nhỏ nhất) hoặc động từ (tìm, xác định).
ước bội ước số bội số bội chung số số nguyên số tự nhiên số nguyên tố hợp số