Ửng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái bắt đầu hơi đỏ lên.
Ví dụ: Nghe lời khen bất ngờ, mặt anh ửng đỏ.
Nghĩa: Ở trạng thái bắt đầu hơi đỏ lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Má bạn Na ửng lên khi cô khen trước lớp.
  • Quả táo mới hái ửng đỏ ở một bên.
  • Mặt trời vừa nhô, trời đông ửng hồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chạy một vòng sân, gò má cậu ửng đỏ vì nóng.
  • Chiếc lá bàng đầu ngõ ửng màu đỏ khi vào thu.
  • Ngại ngùng trước câu chọc, tai cô bé ửng lên như quả chín.
3
Người trưởng thành
  • Nghe lời khen bất ngờ, mặt anh ửng đỏ.
  • Ráng chiều tràn qua cửa sổ, tường vôi ửng hồng một lớp mỏng.
  • Chút men rượu làm đôi má chị ửng lên, nửa e thẹn nửa vui.
  • Trong sương sớm, búp hồng ửng sắc, như hé một lời thì thầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bắt đầu hơi đỏ lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ửng Diễn tả sự thay đổi màu sắc nhẹ nhàng, từ nhạt sang hơi đỏ hoặc hồng, thường mang sắc thái tự nhiên, dịu dàng, hoặc e thẹn. Ví dụ: Nghe lời khen bất ngờ, mặt anh ửng đỏ.
hây hây Diễn tả sắc đỏ nhẹ, tươi tắn, thường do sức khỏe hoặc cảm xúc, mang sắc thái tích cực, hơi văn chương. Ví dụ: Má cô bé hây hây vì chạy.
tái Diễn tả sắc mặt nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do sợ hãi, bệnh tật, hoặc lạnh, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy tái mặt khi nghe tin dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái da mặt khi ngượng ngùng hoặc sau khi vận động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, thường là tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái da mặt hoặc bề mặt vật thể có sự thay đổi màu sắc nhẹ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "ngượng", "xấu hổ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "đỏ", "hồng"; cần chú ý đến mức độ nhẹ nhàng của "ửng".
  • Không nên dùng để miêu tả màu sắc mạnh hoặc rõ rệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt ửng đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng thái, ví dụ: "mặt", "da".