Hây hây
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như hây hẩy.
Ví dụ:
Cô ấy bước vào quán, gương mặt hây hây và đầy sức sống.
Nghĩa: Như hây hẩy.
1
Học sinh tiểu học
- Má bé hây hây sau giờ chạy nhảy ở sân trường.
- Cô bé cười, đôi má hây hây trông thật đáng yêu.
- Gió mát thổi, mặt em hây hây như vừa ăn no cơm mẹ nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi đá bóng, mặt cậu ấy hây hây vì vận động nhiều.
- Trời se lạnh làm má bạn Lan hây hây, nhìn rất khỏe khoắn.
- Bạn chụp xong bức ảnh, đôi má hây hây nổi bật dưới nắng chiều.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bước vào quán, gương mặt hây hây và đầy sức sống.
- Một chén rượu nhạt khiến má anh hây hây, ánh mắt cũng ấm hơn.
- Đi qua mùa gió bấc, ta gặp người có sắc da hây hây như giữ lửa trong lòng.
- Vừa leo dốc xuống, má tôi hây hây, nụ cười rạng rỡ xua tan cả mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sắc thái nhẹ nhàng, thường là màu sắc hoặc cảm giác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm giác nhẹ nhàng, thường thấy trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, thường liên quan đến màu sắc hoặc cảm giác.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một trạng thái nhẹ nhàng, dễ chịu, thường là về màu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên, cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hây hẩy", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về màu sắc hoặc cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu hây hây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái, ví dụ: "da hây hây".
