Ủ ê

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn rầu âm thầm và kéo dài.
Ví dụ: Căn phòng vắng, chị ngồi ủ ê nhìn tách trà nguội.
Nghĩa: Buồn rầu âm thầm và kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Mấy hôm nay nó ngồi ủ ê bên cửa sổ.
  • Con mèo bị lạc chủ, nhìn ủ ê cả ngày.
  • Bạn Lan ít nói, gương mặt ủ ê suốt buổi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận thua, cả đội bóng ủ ê, không ai muốn nói chuyện.
  • Trời mưa dầm, lớp học bỗng ủ ê như mang theo mây xám.
  • Cậu ấy cười gượng, nhưng ánh mắt vẫn ủ ê vì chuyện gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng vắng, chị ngồi ủ ê nhìn tách trà nguội.
  • Có những ngày lòng ủ ê như chiếc lá không còn gió.
  • Anh trở về sau ca trực dài, bước chân ủ ê lẫn trong ánh đèn hành lang.
  • Tin nhắn không hồi đáp khiến cô ủ ê, im lặng trôi qua như sương dày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn rầu âm thầm và kéo dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ủ ê mức độ vừa–nặng; sắc thái u buồn, trầm, kéo dài; văn viết/khẩu ngữ trung tính Ví dụ: Căn phòng vắng, chị ngồi ủ ê nhìn tách trà nguội.
ủ rũ trung tính, mức độ vừa; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Sau thất bại, anh ấy ủ rũ suốt mấy tuần.
u sầu nghiêng văn chương, mức độ nặng; âm hưởng trầm Ví dụ: Ánh mắt cô u sầu nhìn xa xăm.
sầu não trang trọng/văn chương, mức độ nặng; buồn dai dẳng Ví dụ: Ông ngồi sầu não bên hiên nhà vắng.
hớn hở khẩu ngữ, mức độ mạnh; vui lộ rõ Ví dụ: Nhận tin đỗ, cậu bé hớn hở chạy khắp sân.
phấn chấn trung tính, mức độ vừa; khí thế lên cao Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, mọi người phấn chấn trở lại.
vui tươi trung tính, mức độ vừa; nét vui rạng rỡ Ví dụ: Khuôn mặt cô bé vui tươi suốt buổi lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh tâm trạng buồn bã, sâu lắng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, trầm lắng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái buồn bã kéo dài của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái buồn khác như "sầu muộn" nhưng "ủ ê" nhấn mạnh sự kéo dài và âm thầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ủ ê", "hơi ủ ê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người để miêu tả trạng thái.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...