Tuýp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kng.). Ống nhỏ bằng kim loại.
Ví dụ:
Anh đưa tôi cái tuýp kem để tôi bôi vết xước.
Nghĩa: (kng.). Ống nhỏ bằng kim loại.
1
Học sinh tiểu học
- Bác đưa cho em một tuýp kem đánh răng bằng kim loại.
- Chú thợ bóp tuýp keo, keo chảy ra một giọt.
- Mẹ vặn nắp tuýp thuốc mỡ rồi cất vào tủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi dùng tuýp hồ dán kim loại để dán lại gáy vở.
- Anh thợ hàn ép nhẹ vào tuýp keo, đường keo ra đều.
- Trong hộp đồ có một tuýp thuốc mỡ bằng nhôm, thân hơi móp.
3
Người trưởng thành
- Anh đưa tôi cái tuýp kem để tôi bôi vết xước.
- Cầm tuýp keo bằng nhôm, tôi bóp thử xem còn lại bao nhiêu.
- Tuýp thuốc mỡ cũ mềm oặt, thân kim loại nhăn nheo như lá đã khô.
- Trong vali du lịch, một tuýp kem nhỏ gọn giải quyết gần hết chuyện chăm sóc cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm tiêu dùng như kem đánh răng, thuốc mỡ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến bao bì sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sản phẩm đóng gói trong ống kim loại nhỏ.
- Tránh dùng khi không liên quan đến sản phẩm dạng ống.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tube" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ống" ở chỗ "tuýp" thường chỉ loại ống nhỏ và có nắp vặn.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tuýp kem", "tuýp thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, vài) và tính từ chỉ định (này, kia).
