Lon
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn.
Ví dụ:
Tôi thoáng thấy một con lon lẩn qua rìa nương.
2.
danh từ
(ph.). Ông bơ.
Ví dụ:
Hôm nọ, tôi gặp ông bơ ở ủy ban xã.
3.
danh từ
Cối nhỏ bằng sành.
Ví dụ:
Cô đặt nhúm muối tiêu vào lon rồi giã nhẹ.
4.
danh từ
Phù hiệu quân hàm (của quân đội một số nước).
Ví dụ:
Anh vừa nhận thêm một lon trên cầu vai.
5.
danh từ
Vại nhỏ, chậu nhỏ bằng sành.
Ví dụ:
Cô rót rượu quê ra từ chiếc lon miệng chum.
Nghĩa 1: Thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Con lon chạy vụt qua bụi tre rồi biến mất.
- Chú kiểm lâm kể rằng lon sống ở rừng sâu.
- Dấu chân lon in trên đất ướt cạnh con suối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đêm rừng, tiếng lá xào xạc khiến em nghĩ đến bước chân của lon đang kiếm mồi.
- Bức ảnh chụp lon giữa lùm cây cho thấy bộ lông nâu lẫn vào màu đất.
- Người dân dặn nhau không săn lon để giữ cân bằng sinh thái.
3
Người trưởng thành
- Tôi thoáng thấy một con lon lẩn qua rìa nương.
- Loài thú nhỏ ấy sống khép kín, như chiếc bóng của rừng, đi mà không để lại tiếng động.
- Khi rừng thưa dần, chỗ nấp của lon cũng ít đi; sự biến mất của nó là lời nhắc nhở âm thầm.
- Đêm hạ trại, mùi đất ẩm và vệt chân lon gợi cảm giác rừng vẫn còn nhịp thở riêng.
Nghĩa 2: (ph.). Ông bơ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo chiều nay có ông bơ ghé thăm xóm.
- Ông bơ đi qua, ai cũng chào lễ phép.
- Cả xóm nhắc nhau nhường đường cho ông bơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông bơ vừa đi vừa hỏi thăm tình hình mùa màng của bà con.
- Khi nghe tiếng xe của ông bơ, lũ trẻ đứng nép bên đường vẫy tay.
- Chú bảo vệ kể chuyện gặp ông bơ ở chợ phiên, giọng vừa kính vừa vui.
3
Người trưởng thành
- Hôm nọ, tôi gặp ông bơ ở ủy ban xã.
- Trong ký ức nhiều người, hình ảnh ông bơ gắn với những cuộc ghé thăm bất chợt và vài lời thăm hỏi xã giao.
- Người ta vẫn giữ khoảng cách vừa phải với ông bơ, như một phép tắc ngầm của làng xóm.
- Có lúc, bóng dáng ông bơ đi qua để lại sau lưng một lớp bụi đường và những câu chuyện rì rầm.
Nghĩa 3: Cối nhỏ bằng sành.
1
Học sinh tiểu học
- Bà dùng lon sành để giã tiêu.
- Lon đặt trên kệ bếp, cạnh chày nhỏ.
- Em rửa lon cho bà sau bữa ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ bảo giữ kỹ cái lon sành vì giã tỏi trong đó thơm hơn.
- Tiếng chày chạm vào lon vang đều, nghe ấm bếp nhà.
- Tay vừa xoay, vừa giã, tỏi dậy mùi trong chiếc lon cũ.
3
Người trưởng thành
- Cô đặt nhúm muối tiêu vào lon rồi giã nhẹ.
- Đồ bếp có thể thay mới, nhưng chiếc lon sành mòn vệt chày giữ lại mùi ký ức.
- Trong cái bếp nhỏ, âm thanh chày gõ lên lon nghe như nhịp thời gian gõ cửa.
- Lúc bữa tối gần xong, chỉ cần giã thêm vào lon vài tép tỏi là hương vị bừng lên.
Nghĩa 4: Phù hiệu quân hàm (của quân đội một số nước).
1
Học sinh tiểu học
- Chú khoe trên vai có thêm một lon mới.
- Em thấy lon trên cầu vai của chú sáng lấp lánh.
- Bạn hỏi: một lon nghĩa là chú đã lên chức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ảnh tốt nghiệp cho thấy anh đã đổi lon, ai nhìn cũng mừng.
- Câu chuyện thăng lon của chú gợi em nghĩ về kỷ luật và rèn luyện.
- Trên lễ đài, lon sáng dưới nắng, như phần thưởng cho những ngày thao trường.
3
Người trưởng thành
- Anh vừa nhận thêm một lon trên cầu vai.
- Một chiếc lon nhỏ có thể gom lại cả chặng đường mồ hôi và thử thách.
- Có người coi lon là vinh quang, có người coi đó là gánh nặng của trách nhiệm.
- Đêm trực an ninh, anh sờ lên lon mới, tự nhắc mình giữ vững kỷ cương.
Nghĩa 5: Vại nhỏ, chậu nhỏ bằng sành.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cất dưa vào lon sành đặt góc bếp.
- Con cá vừa bắt được nằm gọn trong lon nước.
- Bà tưới cây bằng chiếc lon nhỏ đựng đầy nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngoài hiên có mấy cái lon sành, cái đựng mắm, cái giữ gạo lật.
- Mưa xuống, nước đọng trong lon khiến đàn chim sẻ đến tắm.
- Căn bếp quê hiện lên với hàng lon nâu, miệng tròn, cũ mà ấm.
3
Người trưởng thành
- Cô rót rượu quê ra từ chiếc lon miệng chum.
- Những chiếc lon nhỏ nằm xếp dọc hiên, như những cái bình thở mùi đất nung.
- Trong lon dưa muối, màu nắng như được cất lại qua từng lớp lá úa.
- Đổi những đồ nhựa rẻ tiền lấy một chiếc lon sành, tôi thấy căn bếp bền bỉ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn.
Nghĩa 2: (ph.). Ông bơ.
Từ đồng nghĩa:
ông bơ
Từ trái nghĩa:
người quen người thân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lon | Khẩu ngữ, dùng để chỉ người đàn ông không quen biết, không rõ danh tính, thường mang sắc thái coi thường hoặc không quan tâm. Ví dụ: Hôm nọ, tôi gặp ông bơ ở ủy ban xã. |
| ông bơ | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi coi thường, chỉ người đàn ông không quen biết, không rõ danh tính. Ví dụ: Hắn là ông bơ ở đâu đến, chẳng ai biết. |
| người quen | Trung tính, chỉ người có biết mặt, biết tên. Ví dụ: Anh ta là người quen cũ của tôi. |
| người thân | Trung tính, chỉ người có quan hệ huyết thống hoặc gắn bó mật thiết. Ví dụ: Cô ấy là người thân duy nhất của tôi ở đây. |
Nghĩa 3: Cối nhỏ bằng sành.
Nghĩa 4: Phù hiệu quân hàm (của quân đội một số nước).
Nghĩa 5: Vại nhỏ, chậu nhỏ bằng sành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc mô tả động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả thiên nhiên hoặc đời sống quân đội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự và sinh học để chỉ các đối tượng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "lon" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường trang trọng khi nói về quân hàm hoặc động vật.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng về quân hàm hoặc động vật trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lon" chỉ đồ vật chứa đựng (như lon nước ngọt).
- Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với các từ đồng âm khác.
- Người học nên làm quen với các ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lon sành", "lon quân hàm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (có, là), và lượng từ (một, hai).
