Tuyệt giao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cắt đứt mọi quan hệ, không còn đi lại, giao thiệp với nhau nữa.
Ví dụ: Vì bất đồng sâu sắc, họ quyết định tuyệt giao.
Nghĩa: Cắt đứt mọi quan hệ, không còn đi lại, giao thiệp với nhau nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn thân cãi nhau lớn rồi tuyệt giao, không còn chơi với nhau nữa.
  • Do hiểu lầm, hai câu lạc bộ tuyệt giao, chẳng ai qua lại.
  • Chú mèo bị bạn trêu hoài nên nó như tuyệt giao, thấy là tránh xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ nói xấu trên mạng, họ tuyên bố tuyệt giao, chặn mọi liên lạc.
  • Gia đình hai bên từng thân thiết, rồi vì chuyện đất đai mà tuyệt giao, ngõ trước bỗng vắng người.
  • Cơn giận qua đi, nhưng lời tuyệt giao còn nằm lại giữa họ như cánh cửa đóng sầm.
3
Người trưởng thành
  • Vì bất đồng sâu sắc, họ quyết định tuyệt giao.
  • Đến một lúc, tuyệt giao không chỉ là dừng nói chuyện, mà là bỏ lại cả một quãng đời chung.
  • Trong công việc, tuyệt giao với đối tác thiếu uy tín đôi khi là cách tự bảo vệ mình.
  • Họp xong, anh chỉ nhắn một câu ngắn gọn: tuyệt giao, thế là mọi cầu nối đều tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cắt đứt mọi quan hệ, không còn đi lại, giao thiệp với nhau nữa.
Từ đồng nghĩa:
đoạn tuyệt ly giao
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyệt giao mạnh, dứt khoát; sắc thái trang trọng/văn chương; thường dùng cho quan hệ giữa cá nhân/nhóm/quốc gia Ví dụ: Vì bất đồng sâu sắc, họ quyết định tuyệt giao.
đoạn tuyệt mạnh, trang trọng/văn chương; nhấn dứt hẳn Ví dụ: Sau vụ đó, họ đoạn tuyệt với nhau.
ly giao mạnh, cổ/văn chương; hiếm dùng hiện đại Ví dụ: Từ đây đôi bên ly giao.
hoà giải trung bình, trang trọng; hành động nối lại bằng dàn xếp Ví dụ: Sau nhiều cuộc gặp, hai nước đã hòa giải.
làm lành nhẹ, khẩu ngữ; trở lại thân thiện Ví dụ: Hai chị em làm lành sau trận cãi vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cắt đứt quan hệ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quan hệ ngoại giao hoặc mối quan hệ cá nhân nghiêm trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự chia cắt trong mối quan hệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và dứt khoát trong mối quan hệ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn của một mối quan hệ.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường dùng trong bối cảnh có sự xung đột hoặc bất đồng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chia tay" hoặc "cắt đứt" nhưng "tuyệt giao" mang tính nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tuyệt giao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "tuyệt giao với bạn bè".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...