Tuyên giáo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Truyền giáo.
Ví dụ : Ông mục vụ lặng lẽ đi về miền núi để tuyên giáo.
2.
động từ
(dùng phụ sau d.). Tuyên truyền và giáo dục (nói tắt).
Ví dụ : Buổi họp tổ dân phố có phần tuyên giáo về phòng cháy chữa cháy.
Nghĩa 1: (cũ). Truyền giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ đi khắp làng để tuyên giáo, dạy người ta cầu nguyện.
  • Cô ấy vào bản tuyên giáo, kể chuyện Đức tin cho trẻ nhỏ.
  • Nhà thờ cử người tuyên giáo, hướng dẫn mọi người sống hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, có người gùi sách thánh qua núi để tuyên giáo cho đồng bào.
  • Cha xứ đi ghe dọc sông, dừng ở bến chợ để tuyên giáo giữa tiếng chuông chiều.
  • Ông thầy dòng học tiếng bản địa, rồi dùng chính tiếng ấy mà tuyên giáo, lòng người vì thế dễ mở.
3
Người trưởng thành
  • Ông mục vụ lặng lẽ đi về miền núi để tuyên giáo.
  • Có khi một lời an ủi cũng là cách tuyên giáo, gieo lại niềm tin trong người mệt mỏi.
  • Người tuyên giáo biết lắng nghe trước khi nói, vì đức tin cần được mời gọi chứ không ép buộc.
  • Con đường tuyên giáo đôi khi chỉ là bữa cơm ấm, một mái nhà mở cửa cho kẻ lạ xa.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau d.). Tuyên truyền và giáo dục (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú đến lớp để tuyên giáo, nói về an toàn khi đi đường.
  • Chú công an tới trường tuyên giáo, nhắc chúng em không theo người lạ.
  • Buổi sinh hoạt có cô phường tuyên giáo, dạy cách phân loại rác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn phường mở diễn đàn tuyên giáo về kỹ năng dùng mạng xã hội an toàn.
  • Nhà trường mời chuyên viên đến tuyên giáo về phòng chống bạo lực học đường.
  • Liên đội tổ chức góc truyền thông, vừa tuyên giáo vừa tư vấn sức khỏe tinh thần.
3
Người trưởng thành
  • Buổi họp tổ dân phố có phần tuyên giáo về phòng cháy chữa cháy.
  • Trong thời điểm nhiễu loạn tin giả, công tác tuyên giáo cần rõ ràng, kịp thời và nhân văn.
  • Làm tuyên giáo không chỉ là đọc văn bản, mà là đối thoại và thuyết phục bằng sự thật.
  • Một thông điệp tuyên giáo hiệu quả nên chạm đến nhu cầu thật của người nghe, không sáo rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chính trị, giáo dục và tuyên truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị và giáo dục, đặc biệt trong các tài liệu về công tác tuyên truyền và giáo dục chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
  • Liên quan đến các hoạt động chính trị và giáo dục.
  • Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến tuyên truyền và giáo dục chính trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị, giáo dục.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến chính trị và giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động giáo dục thông thường.
  • Khác biệt với "truyền giáo" ở chỗ nhấn mạnh vào tuyên truyền chính trị hơn là tôn giáo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuyên giáo cho mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...