Dạy dỗ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dạy bảo, khuyên răn một cách ăn cần và dịu dàng (đối với lứa tuổi nhỏ).
Ví dụ:
Anh ấy dạy dỗ con bằng sự kiên nhẫn và giọng nói êm dịu.
Nghĩa: Dạy bảo, khuyên răn một cách ăn cần và dịu dàng (đối với lứa tuổi nhỏ).
1
Học sinh tiểu học
- Chị nhẹ nhàng dạy dỗ em cách buộc dây giày.
- Cô giáo kiên nhẫn dạy dỗ chúng em biết nói lời cảm ơn.
- Bà dạy dỗ cháu không vứt rác bừa bãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ dạy dỗ em trai bằng lời nói ấm áp, khiến nó tự giác sửa sai.
- Thầy chủ nhiệm dạy dỗ lớp tôi bằng những câu chuyện nhỏ mà thấm.
- Chị họ luôn dạy dỗ bé bằng cách giải thích chứ không quát mắng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dạy dỗ con bằng sự kiên nhẫn và giọng nói êm dịu.
- Có những đứa trẻ chỉ cần được dạy dỗ bằng sự ân cần là tự khắc lớn lên đúng hướng.
- Người nuôi dạy dỗ biết lắng nghe sẽ giúp trẻ mở lòng, không sợ mắc lỗi.
- Trong gia đình, dạy dỗ là gieo hạt hiền hòa để ngày mai gặt nên người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dạy bảo, khuyên răn một cách ăn cần và dịu dàng (đối với lứa tuổi nhỏ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc nuông chiều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dạy dỗ | Chỉ hành động giáo dục, hướng dẫn nhẹ nhàng, ân cần, có tính định hướng và sửa chữa, thường dành cho trẻ em hoặc người nhỏ tuổi hơn. Ví dụ: Anh ấy dạy dỗ con bằng sự kiên nhẫn và giọng nói êm dịu. |
| uốn nắn | Trung tính, chỉ việc hướng dẫn, sửa chữa hành vi, tính cách cho đúng đắn, thường dùng cho trẻ em. Ví dụ: Cha mẹ cần uốn nắn con cái từ nhỏ để chúng phát triển tốt. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, chỉ việc không quan tâm, không chăm sóc, không giáo dục, để mặc cho tự xoay sở. Ví dụ: Không ai được bỏ mặc con cái, phải có trách nhiệm dạy dỗ chúng. |
| nuông chiều | Tiêu cực, chỉ việc chiều theo mọi ý muốn, không rèn giũa, dễ làm hư trẻ. Ví dụ: Nuông chiều con quá mức sẽ khiến chúng hư hỏng và khó bảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giáo dục trẻ em trong gia đình hoặc trường học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "giáo dục" hoặc "hướng dẫn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả mối quan hệ gia đình hoặc giáo viên - học sinh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và nhẹ nhàng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc và nhẹ nhàng trong việc giáo dục trẻ nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành, thay vào đó dùng "giáo dục".
- Thường dùng trong phạm vi gia đình hoặc trường học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giáo dục" nhưng "dạy dỗ" nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và chăm sóc.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dạy dỗ trẻ em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng được dạy dỗ, ví dụ: "dạy dỗ học sinh".
