Tương tư

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhớ da diết (thường là người yêu).
Ví dụ: Anh tương tư em suốt nhiều đêm liền.
Nghĩa: Nhớ da diết (thường là người yêu).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy tương tư bạn cùng lớp, cứ nhìn ra cửa sổ là mỉm cười.
  • Chị em tương tư anh hàng xóm, nghe tiếng chân anh là đỏ mặt.
  • Bạn nhỏ tương tư cô bạn ngồi bàn bên, tối nào cũng viết thư nháp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó tương tư bạn trong đội văn nghệ, đến giờ sinh hoạt cứ ngóng về phía sân khấu.
  • Bạn kia tương tư người ta nên bài thơ nào viết ra cũng lạc vào chuyện đôi mắt.
  • Có đứa tương tư thầm, ngồi ăn kem mà lòng cứ quay về góc ghế đá hôm nọ.
3
Người trưởng thành
  • Anh tương tư em suốt nhiều đêm liền.
  • Trong những chuyến xe muộn, tôi tương tư một mùi hương thoáng qua như thể đã quen từ trước.
  • Nàng không hẹn mà đi, để ta tương tư tiếng cười lẫn trong chiều gió.
  • Anh tự nhủ phải bận rộn hơn, nhưng càng bận, anh càng tương tư ánh nhìn ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhớ da diết (thường là người yêu).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương tư mạnh, giàu cảm xúc, thiên về văn chương/thi vị Ví dụ: Anh tương tư em suốt nhiều đêm liền.
nhớ nhung trung tính–mạnh, cảm xúc dạt dào, phổ thông Ví dụ: Đêm về anh nhớ nhung em khôn nguôi.
khắc khoải mạnh, day dứt, sắc thái văn chương Ví dụ: Cả chiều dài khắc khoải nhớ người phương xa.
dửng dưng trung tính, lạnh lùng, thái độ không vương vấn Ví dụ: Cô dửng dưng, chẳng dính dáng gì đến chuyện tình xưa.
lãng quên trung tính, quá trình buông bỏ, văn chương nhẹ Ví dụ: Theo năm tháng, anh dần lãng quên mối tình đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác nhớ nhung mãnh liệt đối với người yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để miêu tả tình cảm sâu sắc và lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và lãng mạn.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhớ nhung mãnh liệt, đặc biệt trong bối cảnh tình yêu.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhớ nhung khác như "nhớ" hoặc "mong"; "tương tư" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh tình cảm và lãng mạn của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tương tư ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, đại từ nhân xưng, hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng nhớ nhung.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...