Khắc khoải
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tâm trạng bồn chồn lo lắng không yên, kéo dài một cách day dứt.
Ví dụ:
Tôi khắc khoải đợi cuộc gọi bác sĩ.
Nghĩa: Có tâm trạng bồn chồn lo lắng không yên, kéo dài một cách day dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé khắc khoải chờ mẹ đi chợ về.
- Em khắc khoải nhìn ra cổng, mong bưu tá mang thư.
- Cậu học trò khắc khoải trước giờ công bố kết quả thi vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khắc khoải đếm từng tiếng mưa, sợ trận đấu bị hoãn.
- Con tim khắc khoải khi chờ tin nhắn phản hồi sau buổi làm nhóm.
- Bạn Lan khắc khoải suốt buổi tối, lo bài thuyết trình mai chưa ổn.
3
Người trưởng thành
- Tôi khắc khoải đợi cuộc gọi bác sĩ.
- Đêm dài khắc khoải, tiếng đồng hồ như nhắc từng nỗi bất an.
- Anh ngồi bên cửa sổ, khắc khoải với quyết định rẽ ngang hay ở lại.
- Giữa phòng họp im ắng, chị khắc khoải trước những con số không chịu nói thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tâm trạng bồn chồn lo lắng không yên, kéo dài một cách day dứt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc khoải | Diễn tả tâm trạng lo lắng, bồn chồn kéo dài, mang tính day dứt, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm xúc nội tâm sâu sắc. Ví dụ: Tôi khắc khoải đợi cuộc gọi bác sĩ. |
| bồn chồn | Trung tính, diễn tả sự không yên, nôn nóng, có thể kèm theo biểu hiện thể chất. Ví dụ: Anh ấy bồn chồn đứng ngồi không yên chờ tin tức. |
| day dứt | Trung tính, nhấn mạnh sự dai dẳng, ám ảnh, khó dứt bỏ của một cảm giác hoặc suy nghĩ. Ví dụ: Nỗi ân hận day dứt mãi trong lòng anh. |
| bứt rứt | Trung tính, diễn tả sự khó chịu, không thoải mái cả về thể chất lẫn tinh thần, muốn thoát ra. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy bứt rứt vì không thể giúp đỡ bạn. |
| thanh thản | Trung tính, diễn tả trạng thái tâm hồn nhẹ nhõm, không vướng bận lo âu hay tội lỗi. Ví dụ: Sau khi thú nhận, lòng cô ấy cảm thấy thanh thản hơn. |
| bình yên | Trung tính, diễn tả trạng thái không có biến động, không lo lắng, an toàn và tĩnh lặng. Ví dụ: Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong cuộc sống thôn dã. |
| an nhiên | Trang trọng, diễn tả sự bình thản, tự tại, không bị ngoại cảnh làm phiền lòng. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, bà vẫn sống an nhiên tự tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả tâm trạng hoặc cảm xúc sâu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để diễn tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lo lắng, bồn chồn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thích hợp cho văn phong nghệ thuật, miêu tả tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng kéo dài, không yên.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bồn chồn" hay "lo lắng", nhưng "khắc khoải" nhấn mạnh sự kéo dài và day dứt.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khắc khoải", "khắc khoải vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
