Tưởng lệ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; trang trọng) Khen thưởng để khuyến khích.
Ví dụ:
Cơ quan tưởng lệ tập thể hoàn thành kế hoạch sớm.
Nghĩa: (cũ; trang trọng) Khen thưởng để khuyến khích.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường tưởng lệ bạn lớp trưởng vì giúp đỡ mọi người.
- Thầy hiệu trưởng tưởng lệ tổ trực nhật làm lớp sạch sẽ.
- Đội bóng được tưởng lệ vì tinh thần đoàn kết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi đoàn quyết định tưởng lệ những bạn tích cực trong hoạt động tình nguyện.
- Câu lạc bộ tưởng lệ nhóm bạn đạt giải, để các bạn khác noi theo.
- Giáo viên chủ nhiệm đề nghị lớp tưởng lệ bạn đã nhặt được của rơi trả lại.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan tưởng lệ tập thể hoàn thành kế hoạch sớm.
- Ban lãnh đạo tưởng lệ đúng lúc thì người làm mới thêm lửa.
- Không phải cứ tiền nhiều mới gọi là tưởng lệ; đôi khi chỉ cần một lời ghi nhận trang trọng.
- Ngày kết thúc dự án, anh em mong được tưởng lệ xứng đáng cho những đêm trắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; trang trọng) Khen thưởng để khuyến khích.
Từ đồng nghĩa:
khen thưởng tuyên thưởng
Từ trái nghĩa:
khiển trách kỷ luật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tưởng lệ | trang trọng, cổ, sắc thái tích cực, tính chế định/quan phương Ví dụ: Cơ quan tưởng lệ tập thể hoàn thành kế hoạch sớm. |
| khen thưởng | trung tính, hành chính, hiện đại; mức độ tương đương Ví dụ: Cơ quan khen thưởng tập thể có thành tích xuất sắc. |
| tuyên thưởng | trang trọng, nghi lễ; sắc thái cổ/quan phương, gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Triều đình tuyên thưởng các công thần lập đại công. |
| khiển trách | trang trọng, mức độ nhẹ–vừa, đối lập về thưởng/phạt Ví dụ: Thay vì thưởng, anh ta bị khiển trách vì vi phạm quy định. |
| kỷ luật | hành chính, trang trọng, mức độ mạnh, đối lập với khen thưởng Ví dụ: Nhân viên bị kỷ luật do sai phạm nghiêm trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về việc khen thưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác khuyến khích và động viên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khi muốn tạo ấn tượng cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Thường được thay thế bằng từ "khen thưởng" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khen thưởng" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống không phù hợp với phong cách trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được tưởng lệ", "sẽ tưởng lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ.

Danh sách bình luận