Tuổi tác
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuổi đã lớn, đã cao (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy xin nghỉ sớm vì tuổi tác không còn cho phép làm đêm.
Nghĩa: Tuổi đã lớn, đã cao (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội yếu vì tuổi tác.
- Ông hàng xóm đi chậm do tuổi tác.
- Chú chó nhà em ngủ nhiều theo tuổi tác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ ấy không leo cầu thang cao nữa vì tuổi tác.
- Thầy bảo sức khỏe thay đổi theo tuổi tác, nên phải tập đều.
- Tiếng hát của bà đã khàn đi, phần vì tuổi tác, phần vì làm việc nhiều.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xin nghỉ sớm vì tuổi tác không còn cho phép làm đêm.
- Tuổi tác khiến đôi mắt mờ dần, và ta học cách lắng nghe nhiều hơn.
- Không ai thắng được tuổi tác, nhưng ai cũng có thể lựa chọn cách già đi.
- Qua vài cơn bệnh, chị chấp nhận tuổi tác như một nhịp chậm của đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về người lớn tuổi, nhấn mạnh sự trưởng thành hoặc già đi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về độ tuổi của một nhóm người hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự chín chắn, kinh nghiệm hoặc sự suy tàn theo thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, nhấn mạnh sự trưởng thành hoặc kinh nghiệm.
- Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trưởng thành hoặc kinh nghiệm của ai đó.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt cụ thể về số tuổi, thay vào đó dùng từ "tuổi".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuổi" khi không cần nhấn mạnh sự trưởng thành.
- Khác với "tuổi" ở chỗ nhấn mạnh hơn về sự trưởng thành hoặc già đi.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuổi tác của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, cao), động từ (tăng, giảm), hoặc các từ chỉ mức độ (rất, khá).
