Tuần tự
Nghĩa & Ví dụ
Theo một trình tự nhất định lần lượt trước sau.
Ví dụ:
Hồ sơ được xử lý tuần tự, không chen ngang.
Nghĩa: Theo một trình tự nhất định lần lượt trước sau.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng em xếp hàng tuần tự.
- Bạn phát vở tuần tự từ đầu bàn đến cuối bàn.
- Chúng em lần lượt tuần tự lên nhận phần thưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng yêu cầu báo cáo tuần tự theo mục trong đề cương.
- Các bước thí nghiệm phải làm tuần tự để tránh sai sót.
- Cậu ấy kể lại sự việc tuần tự, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ được xử lý tuần tự, không chen ngang.
- Muốn công việc trôi chảy, hãy giải quyết tuần tự từng việc một.
- Những ký ức hiện về tuần tự như một cuốn phim cũ.
- Kế hoạch chỉ thành nếu chúng ta đi tuần tự, không đốt cháy giai đoạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo một trình tự nhất định lần lượt trước sau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuần tự | Trung tính, diễn tả sự thực hiện hoặc diễn ra theo một trình tự có kế hoạch, có trật tự, từng bước một. Ví dụ: Hồ sơ được xử lý tuần tự, không chen ngang. |
| lần lượt | Trung tính, diễn tả sự kế tiếp nhau theo thứ tự, từng cái một. Ví dụ: Các thí sinh lần lượt bước vào phòng thi. |
| ngẫu nhiên | Trung tính, diễn tả sự không có trật tự, không có kế hoạch hay quy luật nào. Ví dụ: Các sự kiện xảy ra ngẫu nhiên, không thể đoán trước. |
| đồng thời | Trung tính, diễn tả sự xảy ra hoặc thực hiện cùng một lúc, không theo thứ tự trước sau. Ví dụ: Hai đội bóng tấn công và phòng thủ đồng thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự sắp xếp theo thứ tự nhất định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác, rõ ràng trong việc sắp xếp thứ tự.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự sắp xếp theo thứ tự rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về thứ tự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thứ tự" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thứ tự"; "tuần tự" nhấn mạnh hơn vào sự lần lượt.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không cần sự sắp xếp rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'tuần tự thực hiện'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: 'công việc tuần tự', 'thực hiện tuần tự'.
