Trình tự
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự sắp xếp lần lượt, thứ tự trước sau.
Ví dụ:
Họp xong, chúng tôi giải quyết công việc theo đúng trình tự đã thống nhất.
Nghĩa: Sự sắp xếp lần lượt, thứ tự trước sau.
1
Học sinh tiểu học
- Con xếp các bức tranh theo đúng trình tự từ sáng đến tối.
- Muốn lắp xếp đồ chơi, con làm theo trình tự: nhặt lên, cho vào hộp, đóng nắp.
- Cô dặn cả lớp kể lại câu chuyện theo trình tự xảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thí nghiệm chỉ thành công khi làm đúng trình tự các bước ghi trong sổ.
- Trong bài văn tự sự, giữ trình tự thời gian giúp câu chuyện mạch lạc hơn.
- Khi cập nhật phần mềm, hãy làm theo trình tự hệ thống hướng dẫn để tránh lỗi.
3
Người trưởng thành
- Họp xong, chúng tôi giải quyết công việc theo đúng trình tự đã thống nhất.
- Trong quản lý dự án, đứt gãy trình tự thường kéo theo chi phí phát sinh và trì hoãn.
- Việc xét tuyển cần minh bạch về trình tự để bảo đảm công bằng cho mọi ứng viên.
- Khi cảm xúc lên cao, tôi nhắc mình quay lại trình tự: hít thở, quan sát, rồi mới phản hồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự sắp xếp lần lượt, thứ tự trước sau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trình tự | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự sắp xếp có logic, có quy tắc hoặc theo thời gian. Ví dụ: Họp xong, chúng tôi giải quyết công việc theo đúng trình tự đã thống nhất. |
| thứ tự | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự sắp xếp, sắp đặt theo một quy tắc nhất định. Ví dụ: Mọi người xếp hàng theo thứ tự. |
| hỗn loạn | Trung tính, mạnh, diễn tả tình trạng không có trật tự, rối ren, mất kiểm soát. Ví dụ: Sau sự cố, hiện trường trở nên hỗn loạn. |
| lộn xộn | Trung tính, phổ biến, diễn tả tình trạng không ngăn nắp, không có trật tự rõ ràng. Ví dụ: Đống đồ đạc lộn xộn trên sàn nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thứ tự các bước, các sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, quy trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, rõ ràng, thường dùng trong văn viết.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự sắp xếp có thứ tự rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về thứ tự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thứ tự" nhưng "trình tự" nhấn mạnh vào sự sắp xếp có hệ thống.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về thứ tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trình tự công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (sắp xếp, tuân theo), tính từ (đúng, sai) và các danh từ khác (công việc, sự kiện).
