Tử tiết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết để giữ tròn tiết nghĩa.
Ví dụ: Ông ấy chọn tử tiết để giữ danh dự.
Nghĩa: Chết để giữ tròn tiết nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông tướng quyết tử tiết để giữ lời hứa với dân.
  • Người lính chọn tử tiết chứ không phản bội đồng đội.
  • Vị quan thà tử tiết còn hơn chịu ô nhục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước kẻ thù ép buộc, anh quyết tử tiết để không làm nhơ danh gia tộc.
  • Trong truyện lịch sử, nhân vật tử tiết nhằm giữ trọn nghĩa trung với nước.
  • Ông chọn tử tiết, để lại một tấm gương về danh dự và lòng kiên trung.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy chọn tử tiết để giữ danh dự.
  • Có người bước vào cái chết bình thản, như một cách tử tiết trước lằn ranh đúng sai.
  • Tử tiết đôi khi là lời tuyên bố cuối cùng về phẩm giá, mạnh hơn mọi biện bạch.
  • Giữa sống nhục và tử tiết, có người chọn mất đi thân xác để giữ lại tên tuổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết để giữ tròn tiết nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
tuẫn tiết tuẫn quốc
Từ trái nghĩa:
hàng đầu hàng hàng thuận
Từ Cách sử dụng
tử tiết trang trọng, cổ văn; sắc thái mạnh, tôn vinh; mang giá trị đạo lý Nho giáo Ví dụ: Ông ấy chọn tử tiết để giữ danh dự.
tuẫn tiết trang trọng, Hán-Việt cổ; mức độ tương đương, thường dùng trong sử sách Ví dụ: Trung thần tuẫn tiết khi thành thất thủ.
tuẫn quốc trang trọng, cổ; nhấn hi sinh vì nước, mức độ ngang Ví dụ: Nhiều nghĩa sĩ đã tuẫn quốc trong cuộc khởi nghĩa.
hàng trung tính-khẩu ngữ lịch sử; trái nghĩa trọng tâm vì là đầu hàng để giữ mạng Ví dụ: Thà tử tiết chứ không hàng giặc.
đầu hàng trung tính; hiện đại, mức độ rõ; hành vi trái ngược với giữ tiết mà chết Ví dụ: Ông quyết không đầu hàng, chọn tử tiết.
hàng thuận cổ, Hán-Việt; trang trọng; sắc thái mềm hơn “đầu hàng” nhưng vẫn đối lập Ví dụ: Quan trấn thủ không hàng thuận, cuối cùng tử tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động cao cả, anh hùng trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với hành động hy sinh vì lý tưởng cao cả.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hy sinh cao cả vì lý tưởng hoặc danh dự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc câu chuyện có tính chất lịch sử hoặc đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hy sinh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lý tưởng cao cả.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy tử tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy tử tiết".
tuẫn tiết hy sinh xả thân quyên sinh tự vẫn tuẫn đạo tuẫn quốc chết tiết nghĩa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...