Từ tạ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; kiểu cách). Tỏ lời cảm ơn và xin ra về.
Ví dụ: Ông khách tạ chủ tiệc và xin phép ra về.
Nghĩa: (cũ; kiểu cách). Tỏ lời cảm ơn và xin ra về.
1
Học sinh tiểu học
  • Ăn xong, ông khách đứng dậy tạ chủ nhà rồi ra cổng.
  • Nghe cô giáo cho quà, bé lễ phép tạ và chào về.
  • Bác hàng xóm tạ mẹ em, nói đã làm phiền, rồi cáo lui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tiệc, anh nhẹ nhàng tạ gia chủ, xin phép về trước cho kịp chuyến xe.
  • Cụ đồ khẽ tạ bà con, nói đã muộn, rồi thong thả bước ra hiên.
  • Người con trai tạ bạn hữu, lấy cớ công việc mai sớm mà cáo lui.
3
Người trưởng thành
  • Ông khách tạ chủ tiệc và xin phép ra về.
  • Chén rượu cạn, cụ chỉ nói đôi lời tạ, coi như khép lại cuộc vui.
  • Biết mình ở lâu đã quấy rầy, tôi tạ chủ nhà bằng mấy câu chân tình rồi lui bước.
  • Giữa ánh đèn đã nhạt, nàng khép quạt, tạ chủ và rời khỏi cuộc yến trong tiếng gió đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; kiểu cách). Tỏ lời cảm ơn và xin ra về.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm phiền
Từ Cách sử dụng
từ tạ trang trọng, cổ/kiểu cách; lịch sự nhẹ, hơi xa cách Ví dụ: Ông khách tạ chủ tiệc và xin phép ra về.
cảm tạ trang trọng, cổ; mức độ lịch sự tương đương Ví dụ: Xin cảm tạ quý vị, tôi xin phép cáo lui.
làm phiền khẩu ngữ, trung tính; đi ngược ý tứ cảm ơn/xin lui Ví dụ: Tôi lại làm phiền anh thêm một lát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo cảm giác trang trọng, lịch sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và có phần cổ kính.
  • Thường được sử dụng trong văn chương hoặc các tình huống cần sự trang nhã.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng, lịch sự trong văn chương hoặc các dịp đặc biệt.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ, không tự nhiên.
  • Không có nhiều biến thể hiện đại, chủ yếu giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cảm ơn" hoặc "xin phép".
  • Khác biệt với từ "cảm ơn" ở chỗ "tạ" thường đi kèm với hành động xin ra về, tạo cảm giác hoàn chỉnh hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạ ơn", "tạ lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ơn, lỗi) và phó từ (đã, sẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...