Từ khước
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như khước từ.
Ví dụ:
Tôi từ khước lời mời vì công việc đang dở.
Nghĩa: (ít dùng). Như khước từ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô mời ăn bánh, bạn Nam lễ phép từ khước vì đã no.
- Em đưa bút, bạn nhẹ nhàng từ khước vì đã có bút rồi.
- Mẹ rủ đi chơi tối, bé từ khước để ở nhà ôn bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nhận lời khen nhưng từ khước món quà đắt tiền để tránh ngại ngùng.
- Em định tham gia câu lạc bộ, rồi từ khước vì lịch học quá dày.
- Trước lời rủ rê đi xa, cậu khẽ từ khước, giữ lời hứa với gia đình.
3
Người trưởng thành
- Tôi từ khước lời mời vì công việc đang dở.
- Chị ấy mỉm cười từ khước, như khép lại một cánh cửa đã từng mở.
- Anh từ khước cơ hội thăng tiến, chọn bình yên cho tâm trí.
- Họ từ khước sự thoả hiệp, dù biết con đường phía trước sẽ gập ghềnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như khước từ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ khước | trang trọng, cổ/ít dùng; sắc thái lạnh, dứt khoát Ví dụ: Tôi từ khước lời mời vì công việc đang dở. |
| khước từ | trung tính–trang trọng; chuẩn mực, hiện hành Ví dụ: Anh ấy khước từ lời mời. |
| từ chối | trung tính, thông dụng; mức độ rộng nhưng vẫn phù hợp đa số ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy từ chối lời mời. |
| chấp nhận | trung tính; đối lập trực tiếp về thái độ Ví dụ: Anh ấy chấp nhận lời mời. |
| nhận lời | khẩu ngữ, lịch sự; đối lập trong ngữ cảnh lời mời, đề nghị Ví dụ: Cô ấy nhận lời hợp tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "khước từ".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự từ chối lịch sự hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khước từ" do nghĩa tương đồng.
- "Từ khước" có sắc thái cổ điển hơn so với "khước từ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy từ khước lời mời."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "từ khước lời đề nghị."
