Tự động hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sử dụng rộng rãi và có hệ thống những máy móc, thiết bị tự động để làm nhiều chức năng điều khiển, kiểm tra mà trước đây phải do con người thực hiện.
Ví dụ:
Công ty đang tự động hoá khâu kiểm định để rút ngắn thời gian giao hàng.
Nghĩa: Sử dụng rộng rãi và có hệ thống những máy móc, thiết bị tự động để làm nhiều chức năng điều khiển, kiểm tra mà trước đây phải do con người thực hiện.
1
Học sinh tiểu học
- Tổ máy trong xưởng được tự động hoá nên chạy đều mà không cần chú bác đứng bên.
- Trang trại tự động hoá việc tưới, cây được uống nước đúng giờ mỗi ngày.
- Thư viện tự động hoá việc mượn trả sách, chỉ cần quét thẻ là xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy tự động hoá dây chuyền đóng gói, công nhân chỉ giám sát trên màn hình.
- Nhờ tự động hoá quy trình kiểm tra, lỗi sản phẩm bị phát hiện sớm hơn.
- Trang trại cá tự động hoá cho ăn, lượng thức ăn được đo chính xác theo lịch.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang tự động hoá khâu kiểm định để rút ngắn thời gian giao hàng.
- Tự động hoá không chỉ thay thế thao tác lặp lại mà còn chuẩn hoá dữ liệu cho quyết định quản trị.
- Khi tự động hoá quy trình vận hành, chúng tôi đo được hiệu suất thay vì dựa vào cảm tính.
- Tự động hoá đúng cách giải phóng con người khỏi việc vụn vặt để tập trung vào sáng tạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, kinh tế và quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, sản xuất và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính hiện đại, tiên tiến và hiệu quả.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc áp dụng công nghệ để cải thiện hiệu suất và giảm thiểu lao động thủ công.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc sản xuất.
- Thường đi kèm với các từ như "công nghệ", "quy trình", "sản xuất".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự động" khi không đề cập đến quy trình hoặc hệ thống.
- Khác biệt với "cơ giới hoá" ở chỗ nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ thông minh hơn là chỉ máy móc đơn thuần.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty đã tự động hoá quy trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được tự động hoá, ví dụ: "quy trình", "hệ thống".

Danh sách bình luận