Số hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển cách biểu diễn tín hiệu (âm thanh, hình ảnh, xung điện...) sang dạng số.
Ví dụ: Tôi số hoá tài liệu giấy để lưu trữ và chia sẻ thuận tiện.
Nghĩa: Chuyển cách biểu diễn tín hiệu (âm thanh, hình ảnh, xung điện...) sang dạng số.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô số hoá bài giảng để chúng em xem trên máy tính.
  • Mẹ số hoá những bức ảnh cũ để lưu trong thư viện ảnh.
  • Chú kỹ thuật số hoá giọng hát để đưa lên trang nghe nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà đài số hoá băng cassette để chương trình không bị hỏng theo thời gian.
  • Nhóm em số hoá bản vẽ tay rồi chỉnh sửa trên phần mềm.
  • Khi thư viện số hoá sách, việc tìm kiếm trở nên nhanh và chính xác hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi số hoá tài liệu giấy để lưu trữ và chia sẻ thuận tiện.
  • Hãng phim số hoá cuộn phim nhựa, cứu lại màu sắc đã phai.
  • Bệnh viện số hoá tín hiệu điện tim, giúp bác sĩ phân tích theo dõi từ xa.
  • Doanh nghiệp đang số hoá quy trình ghi nhận dữ liệu để giảm sai sót và tăng tốc độ xử lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển cách biểu diễn tín hiệu (âm thanh, hình ảnh, xung điện...) sang dạng số.
Từ đồng nghĩa:
số hoá digitize
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
số hoá trung tính, chuyên ngành/kỹ thuật, sắc thái chuẩn xác Ví dụ: Tôi số hoá tài liệu giấy để lưu trữ và chia sẻ thuận tiện.
số hoá trung tính, chính tả không dấu; chuẩn mực hiện hành Ví dụ: Thiết bị này thực hiện số hóa tín hiệu analog.
digitize mạnh tính kỹ thuật, vay mượn tiếng Anh trong văn bản chuyên môn song ngữ Ví dụ: Thiết bị dùng để digitize băng từ cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về công nghệ, kinh tế số, và chuyển đổi số.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin, viễn thông và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết và thảo luận chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình chuyển đổi dữ liệu từ dạng tương tự sang dạng số.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ công nghệ khác như "chuyển đổi số" hoặc "công nghệ số".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "số hóa" trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
  • Khác biệt với "chuyển đổi số" ở phạm vi và mục tiêu sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các cuộc thảo luận không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "số hoá dữ liệu", "số hoá tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dữ liệu, tài liệu), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...