Cơ giới hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành dùng máy móc là chính trong các mặt hoạt động.
Ví dụ: Nhà máy cơ giới hoá toàn bộ dây chuyền đóng gói.
Nghĩa: Làm cho trở thành dùng máy móc là chính trong các mặt hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Trang trại cơ giới hoá nên cày ruộng bằng máy kéo.
  • Xưởng gạo cơ giới hoá, thóc được xay bằng máy.
  • Bưu điện cơ giới hoá, thư được phân loại bằng băng chuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi làng cơ giới hoá sản xuất, người dân rút ngắn mùa gặt nhờ máy gặt đập liên hợp.
  • Thư viện cơ giới hoá khâu mượn trả, học sinh quét thẻ là xong.
  • Nhà kính cơ giới hoá tưới tiêu, cảm biến bật máy bơm thay cho người tưới tay.
3
Người trưởng thành
  • Nhà máy cơ giới hoá toàn bộ dây chuyền đóng gói.
  • Cơ giới hoá nông nghiệp không chỉ tăng năng suất mà còn thay đổi cấu trúc lao động ở nông thôn.
  • Doanh nghiệp đang cơ giới hoá khâu bốc xếp để giảm tai nạn lao động và chi phí ẩn.
  • Khi đô thị cơ giới hoá dịch vụ vệ sinh, tiếng máy quét đường trở thành âm thanh quen thuộc mỗi đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình chuyển đổi từ lao động thủ công sang sử dụng máy móc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi công nghệ trong sản xuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến máy móc hoặc công nghệ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự động hoá", cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các lĩnh vực không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơ giới hoá nông nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động, ví dụ: "cơ giới hoá sản xuất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...