Công nghiệp hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quá trình xây dựng nền sản xuất có khí lớn trong tất cả các ngành của nền kinh tế quốc dân.
Ví dụ:
Công nghiệp hoá là động lực đổi mới cấu trúc kinh tế.
Nghĩa: Quá trình xây dựng nền sản xuất có khí lớn trong tất cả các ngành của nền kinh tế quốc dân.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà máy mới mở là bước đầu để công nghiệp hoá quê em.
- Công nghiệp hoá giúp nông dân có máy cày làm ruộng nhanh hơn.
- Thành phố trồng thêm nhà xưởng để công nghiệp hoá đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công nghiệp hoá khiến làng nghề cũ dần đổi thành khu xưởng hiện đại.
- Nhờ công nghiệp hoá, lao động thủ công chuyển sang làm việc với dây chuyền máy móc.
- Khi công nghiệp hoá tăng tốc, hạ tầng giao thông cũng được mở rộng theo.
3
Người trưởng thành
- Công nghiệp hoá là động lực đổi mới cấu trúc kinh tế.
- Qua các thập kỷ, công nghiệp hoá đã nâng năng suất và tái định hình thị trường lao động.
- Không có chiến lược nhân lực, công nghiệp hoá dễ mắc kẹt ở lắp ráp giá rẻ.
- Công nghiệp hoá cần đi cùng bảo vệ môi trường và phát triển đô thị bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các chính sách phát triển kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản lý và phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và báo cáo kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến kinh tế.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "hiện đại hoá".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiện đại hoá"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kinh tế khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quá trình công nghiệp hoá", "đang công nghiệp hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nền kinh tế, quốc gia), phó từ (đang, sẽ), và trạng từ (nhanh chóng, mạnh mẽ).

Danh sách bình luận