Đô thị hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Quá trình) tập trung dân cư ngày càng đông vào các đô thị và làm nâng cao vai trò của thành thị đối với sự phát triển của xã hội.
Ví dụ: Đô thị hoá kéo dân cư về thành phố và nâng vai trò của thành thị trong phát triển xã hội.
Nghĩa: (Quá trình) tập trung dân cư ngày càng đông vào các đô thị và làm nâng cao vai trò của thành thị đối với sự phát triển của xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố ngày càng đông người vì quá trình đô thị hoá diễn ra nhanh.
  • Đô thị hoá làm nhiều làng gần thành phố trở thành khu phố mới.
  • Nhờ đô thị hoá, quanh trường em mọc lên nhiều nhà cao tầng và cửa hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đô thị hoá khiến thanh niên rời quê lên thành phố tìm việc, làm phố xá mở rộng không ngừng.
  • Khi đô thị hoá tăng tốc, ruộng ven thị trấn dần biến thành khu dân cư và trung tâm thương mại.
  • Đô thị hoá không chỉ làm dân số thành phố phình to mà còn đẩy mạnh vai trò của thành thị trong kinh tế và dịch vụ.
3
Người trưởng thành
  • Đô thị hoá kéo dân cư về thành phố và nâng vai trò của thành thị trong phát triển xã hội.
  • Nhịp đô thị hoá càng mạnh, làn sóng di cư nông thôn–thành thị càng rõ, và đô thị trở thành động cơ tăng trưởng.
  • Đô thị hoá tái định hình không gian sống: làng xóm nhập vào phố, phố mở ra vùng ven, kinh tế dịch vụ vươn lên chi phối.
  • Nếu quản trị kém, đô thị hoá vừa thúc đẩy phát triển vừa phơi bày bất bình đẳng, đặt ra bài toán hạ tầng và an sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các quá trình phát triển đô thị trong các báo cáo, bài viết nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành quy hoạch đô thị, kinh tế, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề phát triển đô thị và xã hội.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến chủ đề đô thị.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "quy hoạch đô thị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "công nghiệp hoá" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quá trình đô thị hoá", "sự đô thị hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quá trình, sự), trạng từ (nhanh chóng, mạnh mẽ) và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...