Dân số
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số dân trong một nước, một vùng nào đó.
Ví dụ:
Đô thị hóa kéo dân số đổ về các thành phố lớn.
Nghĩa: Số dân trong một nước, một vùng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thành phố này có dân số rất đông nên đường phố luôn nhộn nhịp.
- Huyện ven biển có dân số thưa, nhà cửa cách xa nhau.
- Nước ta tăng dân số nên cần xây thêm trường học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi dân số tăng nhanh, dịch vụ y tế phải mở rộng để đáp ứng nhu cầu.
- Khu vực có dân số trẻ thường sôi động với nhiều hoạt động học tập và giải trí.
- Bài địa lý yêu cầu so sánh dân số giữa đồng bằng và miền núi để thấy sự chênh lệch.
3
Người trưởng thành
- Đô thị hóa kéo dân số đổ về các thành phố lớn.
- Dân số già khiến thị trường lao động thiếu hụt nhân lực trẻ.
- Quy hoạch đô thị phải dựa vào mật độ dân số chứ không chỉ diện tích đất.
- Dòng di cư làm thay đổi cơ cấu dân số của cả vùng trong vài năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về số lượng người sống trong một khu vực cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, và bài viết liên quan đến xã hội học, kinh tế học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu thống kê, quy hoạch đô thị, và nghiên cứu dân số học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ số lượng người trong một khu vực cụ thể.
- Tránh dùng khi không có thông tin cụ thể về số lượng người.
- Thường đi kèm với các số liệu hoặc thông tin thống kê.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dân cư" khi nói về người sống trong một khu vực.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dân số Việt Nam", "dân số thế giới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tăng, giảm), hoặc lượng từ (một, hai).
