Nhân khẩu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trong một gia đình, một địa phương, về mặt tiêu thụ những sản phẩm cần thiết trong sinh hoạt.
Ví dụ:
Quán tạp hóa tính lượng sữa nhập theo nhân khẩu của cả xóm.
Nghĩa: Người trong một gia đình, một địa phương, về mặt tiêu thụ những sản phẩm cần thiết trong sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có ít nhân khẩu nên gạo dùng rất lâu mới hết.
- Xã có nhiều nhân khẩu nên cửa hàng phải nhập thêm mì và muối.
- Tổ dân phố thống kê nhân khẩu để phát dầu ăn đúng đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình tăng nhân khẩu, tiền chợ mỗi ngày cũng đội lên thấy rõ.
- Khu trọ đông nhân khẩu nên quán cơm đầu ngõ bán chạy hẳn.
- Khi mùa mưa đến, ủy ban rà soát nhân khẩu để phát nhu yếu phẩm không sót nhà nào.
3
Người trưởng thành
- Quán tạp hóa tính lượng sữa nhập theo nhân khẩu của cả xóm.
- Khi nhân khẩu tăng nhanh mà thu nhập không đổi, giỏ hàng buộc phải co lại.
- Chung cư mới lấp đầy nhân khẩu, thang máy bỗng quá tải vào giờ đi làm.
- Ở miền núi, nhân khẩu thưa nên chuyến xe gạo mỗi tháng về bản vẫn kịp đáp nhu cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người" hoặc "dân số".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, thống kê dân số hoặc các văn bản hành chính liên quan đến quản lý dân cư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như xã hội học, kinh tế học, và quản lý đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
- Không mang sắc thái nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng người trong một khu vực hoặc gia đình một cách chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "người" hoặc "dân số".
- Thường xuất hiện trong các tài liệu thống kê hoặc nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dân số" nhưng "nhân khẩu" thường chỉ một nhóm nhỏ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Chú ý dùng đúng trong các văn bản hành chính để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'số lượng nhân khẩu', 'nhân khẩu gia đình'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như 'một', 'nhiều'), tính từ (như 'ít', 'nhiều'), và động từ (như 'tăng', 'giảm').
