Hộ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị để quản lí dân số, gồm những người cùng ăn ở chung với nhau. Đơn vị để quản lí dân số, gồm những người cùng ăn ở chung với nhau.
Ví dụ:
Chúng tôi thuộc cùng một hộ khẩu.
2.
danh từ
Dân sự; phân biệt với hình (hình sự).
3.
động từ
Làm thay giúp cho người khác.
Nghĩa 1: Đơn vị để quản lí dân số, gồm những người cùng ăn ở chung với nhau. Đơn vị để quản lí dân số, gồm những người cùng ăn ở chung với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em là một hộ trong xóm.
- Nhà bác Tư vừa đăng ký hộ mới ở phường.
- Danh sách lớp yêu cầu ghi số hộ của từng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi làm sổ tạm trú, mỗi hộ phải cung cấp thông tin chính xác.
- Khu phố tổ chức bình chọn hộ văn hóa vào cuối năm.
- Trong bản thống kê, số hộ nghèo đã giảm so với năm trước.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi thuộc cùng một hộ khẩu.
- Chính sách hỗ trợ hướng đến các hộ có thu nhập thấp.
- Việc tách hộ cần chuẩn bị giấy tờ chu đáo để tránh rắc rối sau này.
- Cán bộ đi từng hộ để cập nhật dữ liệu dân cư.
Nghĩa 2: Dân sự; phân biệt với hình (hình sự).
Nghĩa 3: Làm thay giúp cho người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị để quản lí dân số, gồm những người cùng ăn ở chung với nhau. Đơn vị để quản lí dân số, gồm những người cùng ăn ở chung với nhau.
Nghĩa 2: Dân sự; phân biệt với hình (hình sự).
Nghĩa 3: Làm thay giúp cho người khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hộ | Trung tính, thân mật, thể hiện sự giúp đỡ, làm thay. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: |
| giúp | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự hỗ trợ. Ví dụ: Bạn có thể giúp tôi một tay không? |
| giúp đỡ | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động hỗ trợ. Ví dụ: Cô ấy luôn giúp đỡ mọi người. |
| thay | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm việc của người khác. Ví dụ: Tôi sẽ đi họp thay anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ gia đình hoặc nhóm người sống chung, ví dụ "hộ gia đình".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính, thống kê dân số, ví dụ "hộ khẩu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu pháp lý, quản lý dân cư.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một đơn vị gia đình hoặc nhóm người sống chung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quản lý dân cư hoặc gia đình.
- Biến thể "hộ khẩu" thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hỗ" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "gia đình" ở chỗ "hộ" mang tính hành chính hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hộ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Động từ: Thường đi kèm với đại từ (tôi, bạn) hoặc danh từ chỉ người (bạn bè, gia đình).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
