Điện khí hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho điện được dùng rộng rãi trong sản xuất và sinh hoạt.
Ví dụ: Khu vực này đã điện khí hoá hoàn toàn.
Nghĩa: Làm cho điện được dùng rộng rãi trong sản xuất và sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi làng được điện khí hoá nên buổi tối sáng trưng.
  • Nhà em được kéo điện về, cả nhà vui vì đã điện khí hoá.
  • Trường học điện khí hoá, quạt và đèn chạy mát rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi vùng núi được điện khí hoá, học sinh có đèn học buổi tối.
  • Điện khí hoá giúp xưởng may dùng máy móc thay vì làm tay.
  • Cả tuyến nông thôn điện khí hoá, chợ phiên nhộn nhịp hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Khu vực này đã điện khí hoá hoàn toàn.
  • Điện khí hoá mở đường cho sản xuất cơ giới, kéo chi phí xuống đáng kể.
  • Từ ngày điện khí hoá, nhịp sống đêm không còn tắt lịm sau hoàng hôn.
  • Nhiều hộ tận dụng điện khí hoá để chuyển đổi nghề, mở ra nguồn thu ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết về phát triển kinh tế, năng lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quy hoạch năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phát triển, hiện đại hóa trong sản xuất và sinh hoạt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các dự án phát triển năng lượng, cải thiện cơ sở hạ tầng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến năng lượng hoặc phát triển kinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ như "phát triển", "năng lượng", "cơ sở hạ tầng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến điện như "điện hóa" (liên quan đến hóa học).
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến năng lượng.
  • Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh trước khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điện khí hoá nông thôn", "điện khí hoá công nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực như "nông thôn", "công nghiệp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...