Điện lực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Điện năng.
Ví dụ: Công ty thông báo sẽ tạm ngừng cung cấp điện lực vào sáng mai.
Nghĩa: (id.). Điện năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em tiết kiệm điện lực bằng cách tắt đèn khi ra khỏi phòng.
  • Cối xay gió tạo ra điện lực để thắp sáng làng.
  • Trận mưa to làm mất điện lực ở cả khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà máy thủy điện biến dòng nước thành điện lực cung cấp cho thành phố.
  • Tụi mình nên tắt màn hình khi không dùng để đỡ tốn điện lực.
  • Tấm pin mặt trời trên mái trường góp phần tạo điện lực sạch.
3
Người trưởng thành
  • Công ty thông báo sẽ tạm ngừng cung cấp điện lực vào sáng mai.
  • Nếu không nâng cấp lưới, thất thoát điện lực sẽ còn kéo dài.
  • Doanh nghiệp chuyển dần sang điện lực tái tạo để giảm chi phí dài hạn.
  • Trong đêm bão, cả thị trấn bỗng im ắng khi điện lực tắt phụt như nuốt hết âm thanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Điện năng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điện lực Trung tính, dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật, hoặc báo chí khi nói về nguồn năng lượng điện. Ví dụ: Công ty thông báo sẽ tạm ngừng cung cấp điện lực vào sáng mai.
điện năng Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật, hành chính để chỉ năng lượng điện. Ví dụ: Tổng công suất điện năng sản xuất của nhà máy đạt mức cao.
điện Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn bản để chỉ năng lượng điện hoặc dòng điện. Ví dụ: Giá điện sinh hoạt sẽ tăng vào tháng tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "điện" hoặc "điện năng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo liên quan đến năng lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình về vật lý và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trang trọng và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để chỉ khái niệm kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác về năng lượng điện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "điện" hoặc "điện năng".
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình, và báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "điện" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "điện năng" ở chỗ "điện lực" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện lực quốc gia", "công ty điện lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("mạnh", "yếu"), động từ ("cung cấp", "sử dụng"), hoặc danh từ khác ("công ty", "trạm").