Pin
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật chống đỡ nóc lò chợ, gồm những đoạn gỗ vuông cạnh xếp thành hình giống như cũi nhốt lợn.
Ví dụ:
Pin là khung gỗ chống đỡ nóc lò chợ.
2.
danh từ
Nguồn điện một chiều trong đó hoá năng biến đổi thành điện năng.
Ví dụ:
Pin là nguồn điện giúp thiết bị hoạt động.
Nghĩa 1: Vật chống đỡ nóc lò chợ, gồm những đoạn gỗ vuông cạnh xếp thành hình giống như cũi nhốt lợn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ mỏ dựng pin để đỡ trần hầm cho chắc.
- Những khúc gỗ ghép thành pin như cái cũi bảo vệ lối đi.
- Nhờ có pin, đường hầm không bị đất đá rơi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pin được ghép vuông vức để chèn giữ nóc lò, giúp thợ mỏ làm việc an toàn.
- Trong hầm tối, từng bộ pin hiện lên như khung xương giữ cả trần đá.
- Họ thay pin cũ bằng pin mới để lò chợ không bị sụt.
3
Người trưởng thành
- Pin là khung gỗ chống đỡ nóc lò chợ.
- Giữa lòng mỏ, dãy pin xếp ngay ngắn như những chiếc cọc canh, giữ cho mái đá thôi run rẩy.
- Khi mồ hôi nhỏ xuống gỗ, người thợ biết pin vững thì ca làm mới yên tâm.
- Pin hỏng một mắt xích, mái lò có thể trút xuống như một lời nhắc về sự cẩn trọng.
Nghĩa 2: Nguồn điện một chiều trong đó hoá năng biến đổi thành điện năng.
1
Học sinh tiểu học
- Điều khiển tivi cần pin để hoạt động.
- Em thay pin cho đồng hồ treo tường.
- Đèn pin sáng nhờ có hai viên pin bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại hết pin thì phải sạc mới dùng tiếp được.
- Bạn Lan mang theo pin dự phòng để chụp ảnh cả ngày.
- Thầy dặn không vứt pin đã dùng vào thùng rác chung vì dễ gây hại môi trường.
3
Người trưởng thành
- Pin là nguồn điện giúp thiết bị hoạt động.
- Pin yếu không chỉ làm máy tắt đột ngột mà còn khiến ta nhận ra giới hạn của tiện nghi hiện đại.
- Tôi chọn loại pin sạc nhiều chu kỳ để giảm rác thải và chi phí dài hạn.
- Trong đêm mất điện, một chiếc đèn chạy pin đôi khi ấm lòng hơn cả lời hứa sửa chữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nguồn điện nhỏ, như pin điện thoại, pin đồng hồ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng phổ biến trong ngành điện tử, kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thiết bị cần nguồn điện nhỏ.
- Tránh dùng từ này khi không liên quan đến điện hoặc kỹ thuật.
- Trong một số ngữ cảnh, có thể thay thế bằng "ắc quy" khi nói về nguồn điện lớn hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ắc quy" trong một số trường hợp.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "pin mới", "pin cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), động từ (thay, sạc), và lượng từ (một, hai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
