Truy lĩnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lĩnh hoặc lĩnh thêm khoản tiền lẽ ra phải được lĩnh trước đây.
Ví dụ:
Tôi lên phòng tài chính để truy lĩnh tiền công bị khất từ đợt trước.
Nghĩa: Lĩnh hoặc lĩnh thêm khoản tiền lẽ ra phải được lĩnh trước đây.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cô thủ quỹ gọi mẹ lên truy lĩnh tiền hỗ trợ học phí còn thiếu.
- Ba đến trường truy lĩnh khoản tiền ăn trưa bị sót tháng trước cho em.
- Chú bưu tá quay lại để mẹ truy lĩnh tiền trợ cấp bị chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do bảng lương tính sai, chị kế toán hẹn nhân viên lên truy lĩnh phần phụ cấp còn thiếu.
- Sau khi hồ sơ được duyệt, bạn tôi đến kho bạc truy lĩnh khoản học bổng bị nợ.
- CLB thông báo những ai nộp phí đủ sẽ được truy lĩnh lại tiền thừa sau đợt quyết toán.
3
Người trưởng thành
- Tôi lên phòng tài chính để truy lĩnh tiền công bị khất từ đợt trước.
- Qua rà soát hợp đồng, công ty cho phép truy lĩnh khoản thưởng dự án bị bỏ sót, nghe mà nhẹ cả người.
- Ông cụ cầm tờ quyết định, lặng lẽ đến kho bạc truy lĩnh trợ cấp thương binh chậm nhiều tháng.
- Sau email đính chính, chúng tôi lần lượt truy lĩnh lại tiền làm thêm, coi như khép lại một chuyện dở dang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lĩnh hoặc lĩnh thêm khoản tiền lẽ ra phải được lĩnh trước đây.
Từ đồng nghĩa:
lĩnh bù
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truy lĩnh | Hành động yêu cầu và nhận lại khoản tiền đã bị chậm trễ hoặc bỏ sót, mang tính chất chính thức, hành chính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi lên phòng tài chính để truy lĩnh tiền công bị khất từ đợt trước. |
| lĩnh bù | Chính thức, trung tính, dùng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính. Ví dụ: Công ty đã lĩnh bù tiền phụ cấp cho nhân viên sau khi rà soát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, tài chính để chỉ việc nhận lại tiền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu tài chính và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc nhận lại tiền chưa được nhận trước đó trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn như "nhận lại tiền".
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "nhận lại" nhưng không mang tính chính thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy lĩnh tiền lương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tiền bạc hoặc khoản tiền, ví dụ: "truy lĩnh lương", "truy lĩnh trợ cấp".

Danh sách bình luận