Trung nguyên

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Miền đồng bằng ở giữa một nước.
Ví dụ: Trung nguyên là vùng đồng bằng nằm giữa lãnh thổ.
2.
danh từ
(cũ). Rằm tháng bảy âm lịch, một trong những ngày tết trong năm theo phong tục cổ truyền (thường viết hoa).
Nghĩa 1: Miền đồng bằng ở giữa một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Vùng trung nguyên có đồng lúa thẳng cánh cò bay.
  • Gia đình bạn Lan sống ở trung nguyên, đất đai bằng phẳng và màu mỡ.
  • Mùa gặt, trung nguyên rộn ràng tiếng máy tuốt lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trung nguyên là nơi giao thoa của nhiều con sông nên đất phù sa rất dày.
  • Nhiều thành phố lớn mọc lên ở trung nguyên vì địa thế bằng phẳng, dễ đi lại.
  • Nhìn từ đèo cao, trung nguyên mở ra như tấm thảm xanh nối dài tới chân trời.
3
Người trưởng thành
  • Trung nguyên là vùng đồng bằng nằm giữa lãnh thổ.
  • Qua bao biến thiên lịch sử, trung nguyên vẫn giữ vai trò hạt nhân kinh tế và cư trú.
  • Những cánh đồng dẻo phù sa ở trung nguyên nuôi dưỡng cả một nền văn minh lúa nước.
  • Chiến lược giữ trung nguyên vững ổn thường quyết định thế cân bằng của toàn quốc.
Nghĩa 2: (cũ). Rằm tháng bảy âm lịch, một trong những ngày tết trong năm theo phong tục cổ truyền (thường viết hoa).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Miền đồng bằng ở giữa một nước.
Nghĩa 2: (cũ). Rằm tháng bảy âm lịch, một trong những ngày tết trong năm theo phong tục cổ truyền (thường viết hoa).
Từ đồng nghĩa:
vu lan
Từ Cách sử dụng
trung nguyên Phong tục, tôn giáo (Đạo giáo), cổ truyền, trang trọng. Ví dụ:
vu lan Tôn giáo (Phật giáo), trang trọng, phổ biến. Ví dụ: Lễ Vu Lan là dịp để con cháu báo hiếu cha mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về địa lý hoặc phong tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được dùng khi mô tả địa lý hoặc trong các bài viết về văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi khi miêu tả phong cảnh hoặc phong tục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết về địa lý hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một vùng địa lý cụ thể hoặc khi nói về phong tục cổ truyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc văn hóa.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể viết hoa khi chỉ ngày lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vùng miền khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trung du" ở chỗ "trung nguyên" chỉ vùng đồng bằng, còn "trung du" chỉ vùng đồi núi thấp.
  • Chú ý viết hoa khi dùng để chỉ ngày lễ Trung Nguyên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miền trung nguyên", "vùng trung nguyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "trung nguyên rộng lớn", "khám phá trung nguyên".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...